Expertenreeks Belgisch Kampioenschap 2026 | Ban Tổ chức | Wim D'haluin |
| Liên đoàn | Belgium ( BEL ) |
| Tổng trọng tài | IA Boutchon, Gaston 208418 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf-Osinga, Angelique 1035347; NA Van Der Avort, Bart 266558 |
| Trọng tài | IA Van der Graaf, Andre 1040910; NA Van de Perre, ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1u30 for the first 40 moves + 30 min + 30 sec from the first move |
| Địa điểm | Borgerhout - Antwerpen - Belgium |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 475054 |
| Ngày | 2026/07/04 đến 2026/07/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2403 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.07.2026 15:49:25, Người tạo: Gaston,Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Experten, Dames, Open, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | GM | Dardha, Daniel | 2606 | BEL | * | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | 6,5 | 0 | 26,5 | 3,5 | 29,5 |
| 2 | IM | Ruzhansky, Elias | 2442 | BEL | 1 | * | ½ | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | 6 | 0 | 25 | 3 | 31 |
| 3 | GM | Hovhannisyan, Mher | 2391 | BEL | 0 | ½ | * | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 0 | 21,25 | 2,5 | 28,5 |
| 4 | GM | Dgebuadze, Alexandre | 2399 | BEL | 0 | ½ | ½ | * | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 5,5 | 0 | 21 | 2,5 | 25,5 |
| 5 | FM | Vandenhole, Kobe | 2319 | BEL | 0 | ½ | ½ | ½ | * | 1 | ½ | ½ | ½ | 1 | 5 | 1 | 19,5 | 2,5 | 26,5 |
| 6 | IM | Maerevoet, Sim | 2471 | BEL | ½ | ½ | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 17,75 | 1 | 24 |
| 7 | FM | Hauchamps, Maxime | 2412 | BEL | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | 12,75 | 1 | 21 |
| 8 | FM | Zouaghi, Amir | 2374 | BEL | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | 0 | 0 | * | 1 | ½ | 3,5 | 1 | 15,25 | 2 | 17 |
| 9 | FM | Pirard, Natan | 2367 | BEL | ½ | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 3,5 | 2 | 14,75 | 2,5 | 18,5 |
| 10 | FM | Toledo, Hillel | 2246 | BEL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | * | 0,5 | 0 | 1,75 | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|