13th FUTURE MASTERS RATING SERIES - June 2026 - Group B Darrera actualització10.06.2026 12:26:58, Creador/Darrera càrrega: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Rànquing inicial
| Núm. | | Nom | FideID | FED | FIDE | Sexe | Gr | Club/Ciutat |
| 1 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | VIE | 1643 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 2 | | Ngô Đức Minh | 12467936 | VIE | 1618 | | GrB | Vđv Tự Do |
| 3 | | Lê Khôi Nguyên | 12443212 | VIE | 1575 | | GrB | Vđv Tự Do |
| 4 | | Trương Đức Hùng | 12442402 | VIE | 1570 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 5 | | Phùng Quang Minh | 12468720 | VIE | 1529 | | GrB | Quân Đội |
| 6 | | Vũ Eden Trung Đức | 12458279 | VIE | 1529 | | GrB | Vđv Tự Do |
| 7 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | VIE | 1518 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | | Vũ Antoni Trung Hiếu | 12458260 | VIE | 1518 | | GrB | Vđv Tự Do |
| 9 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | VIE | 1516 | w | GrB | Hải Phòng |
| 10 | ACM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | VIE | 1483 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 11 | | Nguyễn Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1479 | w | GrB | An Giang |
| 12 | | Bùi Thị Thu Hà | 12474282 | VIE | 1475 | w | GrB | Vđv Tự Do |
| 13 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | VIE | 1448 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 14 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | VIE | 0 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 15 | | Ngô Diệp Linh | 12472735 | VIE | 0 | w | GrB | Vietnam Chess Academy |
| 16 | | Ngô Hùng Phương | 12472727 | VIE | 0 | | GrB | Vietnam Chess Academy |
| 17 | | Nguyễn Xuân Bách | 12492728 | VIE | 0 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 18 | AIM | Trần Đức Vương | 12482579 | VIE | 0 | | GrB | Love Chess Club |
| 19 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 12468711 | VIE | 1462 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | VIE | 0 | | GrB | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | | Lưu Minh Trang | 12457531 | VIE | 1592 | w | GrB | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|