Sergey Tiviakov wins both blitz games in the tiebreak and is Dutch Champion 2026.Dutch Championship 2026 (Knock Out Tournament)| Ban Tổ chức | KNSB (Royal Dutch Chess Association) |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ad Bruijns 1039466 |
| Tổng trọng tài | Frans Peeters 1035410 |
| Phó Tổng Trọng tài | Sernin van de Krol 1056069 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Renaissance Amsterdam Schiphol Airport Hotel |
| Số ván | 24 |
| Thể thức thi đấu | KO-System |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 481579 |
| Ngày | 2026/07/04 đến 2026/07/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2515 / 36 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.07.2026 18:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpi
| Giải/ Nội dung | Men, Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Lichess, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bốc thăm/Kết quả | V1, Tứ kết - V2, Bán kết - V3, Chung kết - V4 |
| Số ván | Đã có 46 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Netherlands | 16 |
| Tổng cộng | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 13 |
| IM | 2 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 16 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Tổng cộng | 20 | 15 | 11 | 0 | 46 |
|
|
|
|