3er Torneo Clásico Peoneros 2026 | Ban Tổ chức | Peoneros Club de Ajedrez |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | AO Emmanuel Plascencia |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos por jugador más 30 segundos de incremento por jugada |
| Địa điểm | Peoneros Club de Ajedrez |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/06/06 đến 2026/07/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1675 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.07.2026 00:01:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: vmedina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 35 ván cờ có thể tải về |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 22 | | Arellano Orozco, German | 1623 | * | | | | * |
| 13 | | Bagatella Avalos, Alondra | 1727 | | * | * | * | * |
| 16 | | Barragan Villasenor, Dayielef | 1689 | * | * | | * | * |
| 14 | | Becerra Sandoval, Osvaldo Nahum | 1721 | * | 0F | * | * | * |
| 29 | | Bharadwaj, Amit | 1200 | | miễn đấu | * | | 0F |
| 24 | | Carrillo Lopez, Thiago Andre | 1539 | | * | | * | * |
| 4 | | Contreras Cardona, Alfredo Ignacio | 1943 | * | | | | |
| 30 | | Covarrubias Valenzuela, Luis Adan | 1200 | miễn đấu | * | | | |
| 12 | | Diaz Meda, Ricardo Ian | 1747 | * | | * | * | * |
| 28 | | Gonzalez Anguiano, Fernando Alberto | 1411 | * | 0F | | | |
| 27 | | Gonzalez Assad, Fernando Ignacio | 1470 | * | | | | |
| 21 | | Gonzalez Santana, Martin Alejandro | 1627 | 0F | | 0F | * | * |
| 19 | | Guzman Heredia, Omar Leonel | 1654 | | | | * | |
| 20 | | Lopez Vargas, Juan Pablo | 1652 | * | | | * | * |
| 9 | | Macias Gonzalez, Luis Mariano | 1787 | | | | * | * |
| 23 | | Manzano Vera, Ana Sofia | 1573 | * | | | * | |
| 8 | | Moya Betanzos, Nahum | 1845 | | 0F | * | * | * |
| 17 | | Orozco Valencia, Zocimo Ediberto | 1674 | * | | | | |
| 26 | | Puentes Barragan, Cesar Alexandro | 1503 | * | | * | | 0F |
| 25 | | Rivas Avila, Manuel Alejandro | 1528 | | * | | | * |
| 2 | CM | Ruiz Bolanos, Eithan | 2005 | * | | | | |
| 18 | | Saavedra Tapia, Jesus Alexander | 1674 | | | | | * |
| 15 | | Sahagun Diaz, David Alfredo | 1718 | | * | | miễn đấu | |
| 31 | | Sotomayor Espinoza, Jose De Jesus | 1200 | * | * | | * | 0F |
| 11 | WCM | Tuk Martin, Dana Katherine | 1779 | | | * | * | * |
| 10 | | Valdivia Monayo, Jose Luis | 1787 | * | * | * | * | * |
| 7 | | Zavaleta Jacinto, Santiago | 1860 | * | * | | * | * |
| 5 | | Zuniga Samano, Pablo Javier | 1881 | * | * | * | * | |
|
|
|
|