Aleksandr Aslanov memorial GM norm

Cập nhật ngày: 12.07.2026 15:09:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ilgar Bajarani

Giải/ Nội dungGM, İM
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Kho ảnhHiển thị kho ảnh

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgTên
1GMAhmadzada, Ahmad134130072537AZEGM
2Alizada, Pasham134244912197AZEİM
3WIMAllahverdiyeva, Ayan134125902254AZEİM
4Baghirov, Mahammad134502552301AZEİM
5WFMCera, Dagariya450335282026INDİM
6Davidov, Samir134011492227AZEİM
7FMDavudov, Tunar134223162439AZEGM
8FMGadzhiev, Ruslan556719262298FIDİM
9IMGarayev, Kanan134066712324AZEİM
10FMHamidov, Allahverdi134520292306AZEGM
11GMKekelidze, Mikheil136008182385GEOİM
12GMKiriakov, Petr41192312453FIDGM
13GMMirzoev, Azer134003042414AZEİM
14CMPetukhov, Dmitriy556224372294RUSİM
15GMShanava, Konstantine136017842430GEOGM
16FMSuleymanli, Suleyman134163752414AZEGM
17FMUghuzov, Ravan134193152238AZEGM
18FMValiyev, Shahin134242032363AZEGM
19WFMZhurova, Anna541130752283FIDGM
20IMZverev, Lev242507752468FIDGM