Aleksandr Aslanov memorial GM norm Cập nhật ngày: 12.07.2026 15:09:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ilgar Bajarani
| Giải/ Nội dung | GM, İM |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | GM | Kiriakov, Petr | 2453 | FID | * | ½ | 0 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 5 | 5 | 17,5 |
| 2 | FM | Davudov, Tunar | 2439 | AZE | ½ | * | 0 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 5,5 | 3 | 20,75 |
| 3 | IM | Zverev, Lev | 2468 | FID | 1 | 1 | * | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | 6,5 | 2 | 28,75 |
| 4 | WFM | Zhurova, Anna | 2283 | FID | 0 | 0 | ½ | * | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 9 | 9 |
| 5 | FM | Hamidov, Allahverdi | 2306 | AZE | ½ | ½ | ½ | ½ | * | ½ | ½ | ½ | 0 | ½ | 4 | 6 | 17 |
| 6 | FM | Suleymanli, Suleyman | 2414 | AZE | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | * | ½ | ½ | ½ | ½ | 4 | 7 | 16,5 |
| 7 | FM | Valiyev, Shahin | 2363 | AZE | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | ½ | * | ½ | 0 | ½ | 3,5 | 8 | 14 |
| 8 | FM | Ughuzov, Ravan | 2238 | AZE | 0 | 0 | ½ | 0 | ½ | ½ | ½ | * | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 |
| 9 | GM | Ahmadzada, Ahmad | 2537 | AZE | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | * | ½ | 7 | 1 | 27,5 |
| 10 | GM | Shanava, Konstantine | 2430 | GEO | ½ | ½ | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | * | 5 | 4 | 19 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|