II DUPLAS BLITZ TREBEJOS 2026 Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:37:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Giải/ Nội dung | IRISH, DUPLAS II, PURO VERSO, Cerrados |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 55 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 1 | LOS INMORTALES | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 11 | 0 | 87 | 18 | 0 |
| 2 | 2 | THE GOATS | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 10,5 | 0 | 76 | 16 | 0 |
| 3 | 7 | CITY PARK | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 9,5 | 0 | 80 | 13 | 0 |
| 4 | 4 | KUKURELLA | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9,5 | 0 | 62 | 15 | 0 |
| 5 | 6 | KANIASOV x MORENOV | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 62 | 12 | 0 |
| 6 | 3 | CALLE-JOONIDAS | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8,5 | 0 | 78 | 13 | 0 |
| 7 | 14 | CARLOS MAGSEN | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 57 | 11 | 0 |
| 8 | 8 | NEPTUNO | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 49 | 13 | 0 |
| 9 | 11 | DUPLA INTER | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 46 | 12 | 0 |
| 10 | 13 | BO, GIANNI | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7,5 | 0 | 51 | 12 | 0 |
| 11 | 12 | TABLEJOS LAST DANCE | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 0 | 53 | 10,5 | 0 |
| 12 | 9 | EL NEGRO SUZUKI | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7,5 | 0 | 46 | 10 | 0 |
| 13 | 10 | RATONES PARANOICOS | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 49 | 10 | 0 |
| 14 | 16 | CHESS LOVERS | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6,5 | 0 | 37 | 11 | 0 |
| 15 | 5 | COSTAL | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 42 | 9 | 0 |
| 16 | 17 | TREBEJOS RAYO | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 39 | 9 | 0 |
| 17 | 19 | TREBEJOS FLASH | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 29 | 9 | 0 |
| 18 | 15 | PIRATAS DE LA RESACA | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 27 | 10 | 0 |
| 19 | 18 | TREBEJOS JUVENIL | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 5,5 | 0 | 20 | 7,5 | 0 |
| 20 | 20 | FIANCHETO DE TORRE | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 5 | 0 | 20 | 7 | 0 |
| 21 | 21 | TRUENO | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 5: Board Count (BC) Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR
|
|
|
|