II DUPLAS BLITZ TREBEJOS 2026

Ban Tổ chứcClub Los Trebejos
Liên đoànUruguay ( URU )
Trưởng Ban Tổ chứcAlain Ruiz [3010660]
Tổng trọng tàiIA Javier Gilmet [3002977]
Thời gian kiểm tra (Blitz)3'+2"/ mov
Địa điểmAndes 1412 / Montevideo / Uruguay
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID482381
Ngày2026/07/10
Rating trung bình / Average age1809 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:37:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)

Giải/ Nội dungIRISH, DUPLAS II, PURO VERSO, Cerrados
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 55 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. LOS INMORTALES (RtgØ:2237 / HS1: 11 / HS2: 11) Lãnh đội: F. Dominguez
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1IMCoppola, Claudio2198URU300171747
2NMDominguez, Facundo2276URU300517877
  2. THE GOATS (RtgØ:2040 / HS1: 10 / HS2: 10,5) Lãnh đội: L. Vaz
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Elena, Eduardo2079URU301127557
2Vaz Lacuesta, Leonardo2000URU30017765,57
  3. CALLE-JOONIDAS (RtgØ:2030 / HS1: 9 / HS2: 8,5) Lãnh đội: M. Nuñez
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Nunez De La Rosa, Matias2068URU300092347
2Ibanez, Marcelo1991URU30026914,57
  4. KUKURELLA (RtgØ:1987 / HS1: 9 / HS2: 9,5) Lãnh đội: N. Kulik
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1NMKulik, Nicolas2093URU300953047
2Varela, Mateo1881URU30195195,57
  5. COSTAL (RtgØ:1965 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: T. Bustelo
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1CMBustelo, Tabare2006URU300036237
2Rodriguez Farias, Eduardo1924URU300506237
  6. KANIASOV x MORENOV (RtgØ:1965 / HS1: 9 / HS2: 9) Lãnh đội: D. Moreno
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Canias, Federico1957URU303402067
2Moreno, Diego1973URU300883537
  7. CITY PARK (RtgØ:1919 / HS1: 10 / HS2: 9,5) Lãnh đội: M. Ibarburu
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Miller, Ariel1980URU300974267
2Ibarburu, Nahuel1857URU30139873,57
  8. NEPTUNO (RtgØ:1907 / HS1: 8 / HS2: 8) Lãnh đội: B. Barros
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Barros, Brian1971URU301893837
2Escardo, Bruno1842URU303754157
  9. EL NEGRO SUZUKI (RtgØ:1888 / HS1: 7 / HS2: 7,5) Lãnh đội: F. Manteiga
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1CMManteiga, Franco1940URU300978546
2Diaz Delograsi, Francisco1836URU30166921,56
  10. RATONES PARANOICOS (RtgØ:1884 / HS1: 7 / HS2: 7) Lãnh đội: A. Durante
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1NMEscofet, Jaime1909URU300017647
2Durante, Aurelio1859URU300127037
  11. DUPLA INTER (RtgØ:1869 / HS1: 8 / HS2: 8) Lãnh đội: D. de Leon
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Delbono, Nicolas1909BEL29401247
2WCMDe Leon, Daiana1829URU300252747
  12. TABLEJOS LAST DANCE (RtgØ:1832 / HS1: 8 / HS2: 7) Lãnh đội: J. Rivas
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Rivas Puch, Juan1854URU30132783,57
2Ramos, Matias1810URU30099203,57
  13. BO, GIANNI (RtgØ:1825 / HS1: 8 / HS2: 7,5) Lãnh đội: F. Borgiani
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Borgiani, Francisco1899URU301647137
2Borgiani, Juan1750URU30164634,57
  14. CARLOS MAGSEN (RtgØ:1808 / HS1: 8 / HS2: 8) Lãnh đội: A. Ruiz
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Ruiz, Alain1806URU301066057
2Gasco, Maximiliano1810URU301638237
  15. PIRATAS DE LA RESACA (RtgØ:1711 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: F. Gonzalez
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Gonzalez Martinez, Fabian1614URU301606416
2Arrarte, Agustin1808URU302959036
  16. CHESS LOVERS (RtgØ:1685 / HS1: 6 / HS2: 6,5) Lãnh đội: G. Paiva
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Paiva, Gaston1662URU301615327
2Cardozo, Camila1707URU30044574,57
  17. TREBEJOS RAYO (RtgØ:1537 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: E. Silva
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Kaciusis, Daniel1592URU300911426
2Silva Vanoli, Elias1481URU301468126
  18. TREBEJOS JUVENIL (RtgØ:1524 / HS1: 5 / HS2: 5,5) Lãnh đội: L. Marquisio
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Marquisio, Leonardo1514URU30174352,56
2Martinez Sanchez, Isai1534URU303350316
  19. TREBEJOS FLASH (RtgØ:1489 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: A. Rey
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Rey, Antonio1577URU300891626
2Avila, Kevin0URU303983826
  20. FIANCHETO DE TORRE (RtgØ:1487 / HS1: 5 / HS2: 5) Lãnh đội: M. Lazzari
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Lazzari, Matias Ezequiel1441ARG2004800926
2Riveiro, Ernesto1532URU301273516
  21. TRUENO (RtgØ:1402 / HS1: 2 / HS2: 2) Lãnh đội: B. Trindade
BànTênRtQTFideIDĐiểmVán cờ
1Trindade, Brian1404URU303671506
2Bentancur, Paulo0URU304056906