TORNEIO DA LIBERDADE II Cập nhật ngày: 28.05.2026 02:41:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARCIO BIDIGARAY
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 6 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Pertuzatti, Daniel | 2110962 | BRA | 2055 |
| 2 | | Sanfelici Bazanella, Alexandre NM | 324093783 | BRA | 1900 |
| 3 | | Sardi, Sergio Augusto | 2173689 | BRA | 1819 |
| 4 | | Da Silva, Joao Carlos Orguim NM | 2121654 | BRA | 1805 |
| 5 | | Scharlau Pereira, Tiago | 2170981 | BRA | 1740 |
| 6 | | Cenci, Luciano Krause | 44714181 | BRA | 1711 |
| 7 | | Jobim, Marcos Vinicios De Azevedo | 44728662 | BRA | 1691 |
| 8 | | Friedrich, Carlos Ernesto G. | 2170868 | BRA | 1658 |
| 9 | | Da Fonseca, Arthur Almeida | 44799039 | BRA | 1654 |
| 10 | | Franco, Paulo Henrique Francisco | 22795570 | BRA | 1526 |
| 11 | | Siebra, Samara Belem | 44732236 | BRA | 1440 |
| 12 | | Da Silva, Bernardo Sponchiado | 44774303 | BRA | 1800 |
| 13 | | Kortmann, Gustavo Lucena | 44764294 | BRA | 1800 |
| 14 | | Da Silva, Thierry Oliveira | 44761309 | BRA | 1779 |
| 15 | | Carneiro, Rafael Llovet | | BRA | 0 |
| 16 | | De Souza, Rafael Frota | 538096501 | BRA | 0 |
|
|
|
|