Campeonato Brasiliense Absoluto 2025 Final

Ban Tổ chứcFederacao Brasiliense de Xadrez
Liên đoànBrazil ( BRA )
Tổng trọng tài[22705244]Leite, Clodomiro Vitorino
Phó Tổng Trọng tài[2125420}Westerley Campos e [44751613] Neyde de Siqueira
Trọng tài[22759387] Pedrina de Oliveira, [2134420] Gislaine Barbalho
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmASSEFE - Setor de clubes sul
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/07/02 đến 2026/07/18
Rating trung bình1897
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.07.2026 14:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Leonardo Martins TomazetteBRA*1½11+++6,520337,5
2Icaro Noe CaixetaBRA0*½01+01+4,560218,5
3Carlos E Souza Damasceno MartinsBRA½½*1++1++710243
4NMPaulo Goncalves De SouzaBRA01*++½1+5,530227
5Tiago Saito ForsterBRA00*½+11+4,550218,75
6Vinicius Rodrigues DomingosBRA-0--½*+--+2,58007,25
7FMLucas Aguiar CunhaBRA------*---09000
8Gabriel Vaz XavierBRA10½0++*½+540124
9Davi Vinueza NoguerolBRA0-00++½*+3,570013
10Paulo SantannaBRA---------*010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)