Magyar Női Bajnokság 2026 | Ban Tổ chức | Magyar Sakkszövetség |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Sarmasi, Peter (775096) |
| Tổng trọng tài | IA Kasa, Attila (702064) |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Borsi, Katalin (17014638) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40moves+30min+30sec/move starting from move 1 |
| Địa điểm | Budapest, Falk Miksa utca 10. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 482518 |
| Ngày | 2026/07/04 đến 2026/07/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2209 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.07.2026 15:06:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, GoogleMaps, Youtube, Versenykiírás, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Loại | Rtg |
| 1 | WFM | Biro, Beata | 17006627 | HUN | U20 | 2084 |
| 2 | IM | Gaal, Zsoka | 777765 | HUN | U20 | 2376 |
| 3 | | Kiraly, Lilla Virag | 795224 | HUN | U20 | 2080 |
| 4 | WFM | Kiss, Inez | 17004306 | HUN | U20 | 2078 |
| 5 | IM | Lazarne Vajda, Szidonia | 723894 | HUN | | 2295 |
| 6 | IM | Nomin-Erdene, Davaademberel | 4900782 | HUN | | 2320 |
| 7 | WGM | Papp, Petra | 739049 | HUN | | 2290 |
| 8 | WIM | Terbe, Julianna | 708780 | HUN | | 2252 |
| 9 | WIM | Terbe, Zsuzsanna | 708801 | HUN | | 2192 |
| 10 | WFM | Toth, Lili | 17000084 | HUN | U20 | 2118 |
|
|
|
|