Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Postave ekip prosim pošljite na mail: pablo.mohr18@gmail.com ali na tel: 070751997

29. Državna kadetska liga za fante 2026

Cập nhật ngày: 24.05.2026 19:03:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ciska

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11TAJFUN - ŠK Ljubljana55001012,548,5
24ŽŠK Maribor Poligram5401811,542
38ŠK Milan Majcen Sevnica5401811,533,5
42ŠD Kočevje5401810,545,5
53Društvo Tomo Zupan530261044,5
67ŠK Postojna530268,540,5
76ŠD Ptuj530268,535,5
85ŠK Slovenj Gradec53026841,5
910ŽŠK Maribor Poligram 252125835,5
109ŠK Branik521257,541,5
1117ŠK Postojna 252125738,5
1211ŠK Kostak Krško410346,537
1314ŠK Val-Koper410346,536,5
1413ŠD KRKA Novo mesto520345,542,5
1516ŠD Kočevje 241034532
1615ŽŠK Maribor Poligram 3511335,532
1712ŠD Pomgrad511334,534,5
1818ŠD Gornja Radgona401333,535
1919Društvo Tomo Zupan 2400424,528,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)