XLVIII Open Internacional Escacs Barbera del Valles 2026 A Cập nhật ngày: 12.07.2026 22:01:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guillem Cintas Zuazua
| Giải/ Nội dung | GRUP A, GRUP B, Blitz |
| Liên kết | Livegames, GoogleMaps, chess.com, chessbase, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 86 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Reglament XLVIII Open Barbera 2026 CAT.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 8 | FM | Aarav, Sinha | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 25 | | Achour, Mohamed Anis | ALG | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 45 | | Ayush, Nath | IND | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 22 | | Badia Berthelot, Luca | ESP | | | | | | | | | * |
| 53 | | Berrozpe Gonzalez, Marc | ESP | | | miễn đấu | | | | | | |
| 14 | IM | Bobadilla Viera, Jorge Samuel | COL | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 37 | | Calderon Tocino, Jon | ESP | | | | | | | | miễn đấu | * |
| 50 | | Calderon Tocino, Miguel | ESP | | | | | miễn đấu | | | | |
| 29 | MC | Comellas Blanchart, Jordi | ESP | | | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | IM | Daaevik, Wadhawan | IND | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 11 | FM | Esshan, Wadhawan | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 12 | FM | Fernandez Hernandez, Arturo A. | MEX | | | | | | | | | * |
| 27 | WIM | Hapala, Elisabeth | AUT | | | | | | | * | * | * |
| 17 | FM | Herman Gamazo, Isaac | ESP | | * | | | | | | | |
| 28 | | Lozano Casasayas, Marc | ESP | * | | | | | | | | |
| 31 | | Montero Olmos, Javier | ESP | | | | miễn đấu | | * | | | |
| 15 | FM | Montes Molina, Ivan | ESP | | | | | | | | * | * |
| 54 | WCM | Rajanya, Datta | IND | miễn đấu | | | | | | | | 0F |
| 3 | IM | Savitha, Shri B | IND | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 39 | WCM | Sharvaanica, A S | IND | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 24 | FM | Suvradeepta, Das | IND | | | | | | | | * | * |
| 47 | | Yashmith, Ram Chaikam | KEN | | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|