Grupo WhatsApp: https://chat.whatsapp.com/HM8MPTGKbpT8nQE303xmbX

Campeonato Nacional por Equipos Clasico 2026

Ban Tổ chứcFCA Costa Rica
Liên đoànCosta Rica ( CRC )
Trưởng Ban Tổ chứcGomez Huertas, Stanley
Tổng trọng tàiFA Meza Vega, Jose Antonio 6513697
Phó Tổng Trọng tàiFA Loria Martinez, Luis Felipe 6558216; FA Francia Roa, Victor Ricardo 109363
Trọng tàiFA Quesada Arauz, Jean Carlo 6526373; Herrera Gran ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutos + 30 segundos por jugada desde el movimiento 1
Địa điểmCasa Toyopan en San Isidro de Heredia
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID467536
Ngày2026/05/16 đến 2026/05/31
Rating trung bình / Average age1735 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.05.2026 04:00:13, Người tạo: Club Metropolitano,Tải lên sau cùng: VictorFrancia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Alineaciones, No Emparejamiento, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 48 ván cờ có thể tải về
Download FilesPor-equipos-Clasico-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Legión de las 64 Casillas660017,5120
22UCR650117,5100
34Ajedrez Costa Rica640215,580
415Heredia A54101590
51Los Tejones64021580
65Santa Bárbara A63031560
78Bazinga641114,590
86Puro Ajedrez62311470
913Equipo Belén A63031462
1011CODEA Gambito de Rey63031460
1110CCDR San Jose631213,570
127CODEA Minchess630312,560
1314Uvieta63031260
1418CCDR Tibas62131250
1516CODEA Plus Ultra62221160
169Cenfotec62131150
1720Equipo Femenino Belén62049,540
1817CODEA KameHouse6213950
1921Heredia B6204940
2012Santa Bárbara B6114930
2119Unlimited Chess51138,550
2224Heredia C5032851
2322CODEA Gambito de Dama5113851
2425CODEA Jaque Mate Galactico5023640
2523CODEA La Aldea Oculta de Alajuela5014630

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints