Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Israeli Women's National League 2026

Cập nhật ngày: 18.05.2026 19:30:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Rishon LeZion A65101878820
24Hapoel Center Of Excellence in chess Afula6411154876,50
33Haifa-Nesher624014,552780
42Beer-Sheva A6312143876,50
58Queens Maccabi Ramat-Gan6312142870,50
67Herzliya622213,531710
75Rishon LeZion B630312,52679,50
89Rishon LeZion C631212,523620
96Hapoel Kfar Saba6222123581,50
1010Ashdod613211,516620
1113Beer-Sheva B61321026720
1211Princesses Maccabi Ramat-Gan611485670
1314Kiryat Ono62047,5663,50
1412Israel Chess Federation Girls Team600650660

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints