IRT NACIONAL CLASIFICATORIO MACHALA 2026 STANDARD U18 FEMENINO | Ban Tổ chức | MACHALA CHESS ACADEMY |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Boanerges Sotomayor |
| Tổng trọng tài | FA. Montano Obaco, Viviana 3649261 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA. Canon Beltran, Karina 144458550 |
| Trọng tài | NA. Salazar Lopez, Tamar 3631630 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60'+30" |
| Địa điểm | Machala-Ecuador |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/05/21 đến 2026/05/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1593 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.05.2026 04:39:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: CUENCA CHESS CLUB
| Giải/ Nội dung | STD_U10-A, STD_U10-F, STD_U14-A, STD_U14-F, STD_U18-A, STD_U18-F, RPD_U10-A, RPD_U10-F, RPD_U14-A, RPD_U14-F, RPD_U18-A, RPD_U18-F, BLZ_U10-A, BLZ_U10-F, BLZ_U14-A, BLZ_U14-F, BLZ_U18-A, BLZ_U18-F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BLV, ESM, GYE, IMB, LRS, MAN, MOR, NAP, ORO, PIC, SDO, TNG |
| Xem theo nhóm | STANDARD |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 54 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | BASES_IRT_NACIONAL_ABS-FEM_MACHALA-2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | WCM | Toala, Velez Dayra Jamileth | 3636186 | ORO | 1838 | w | U18 | EL ORO |
| 2 | | | Chamba Guerrero, Salome | 3639169 | TNG | 1774 | w | U18 | TUNGURAHUA |
| 3 | | | Buenano Silva, Antonella Salome | 3636364 | TNG | 1676 | w | U18 | TUNGURAHUA |
| 4 | | | Naekat Mashianda, Jomaira Fernanda | 3636399 | MOR | 1661 | w | U18 | MORONA SANTIAGO |
| 5 | | | Echeverria Bravo, Maria Cristina | 3637506 | ORO | 1646 | w | U18 | EL ORO |
| 6 | | | Loor Paredes, Salem Cristina | 3640523 | GYE | 1642 | w | U18 | GUAYAS |
| 7 | | | Castillo Aviles, Leonela Sofia | 3677893 | BLV | 1634 | w | U18 | BOLIVAR |
| 8 | | | Romero Lino, Fiorella Luana | 3658767 | GYE | 1617 | w | U18 | GUAYAS |
| 9 | | | Avendano Torres, Sheryl | 3639126 | MAN | 1602 | w | U18 | MANABI |
| 10 | | | Toala Choez, Ashley Elizabeth | 3644316 | MAN | 1601 | w | U18 | MANABI |
| 11 | | | Bullon Cajo, Jennifer Mercedes | 3673251 | BLV | 1547 | w | U18 | BOLIVAR |
| 12 | | | Ruiz Arends, Salome | 3644308 | TNG | 1538 | w | U18 | TUNGURAHUA |
| 13 | | | Guaman Cabrera, Victoria Rafaela | 3658759 | TNG | 1528 | w | U18 | TUNGURAHUA |
| 14 | | | Sinchi Dominguez, Nusta Sisa | 3645630 | MOR | 1502 | w | U18 | MORONA SANTIAGO |
| 15 | | | Ortiz Villagomez, Emily Nicole | 3677133 | BLV | 1456 | w | U18 | BOLIVAR |
| 16 | | | Zambrano Prado, Mariangel | 3660958 | MAN | 1442 | w | U18 | MANABI |
| 17 | | | Cabrera Maita, Ailym | 3640159 | MOR | 1577 | w | U18 | MORONA SANTIAGO |
| 18 | | | Maranon Morales, Anny Mireya | 3650600 | GYE | 0 | w | U18 | GUAYAS |
|
|
|
|