FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Beherens, Leonardo | | Số thứ tự | 58 | | Rating | 2159 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2159 | | Hiệu suất thi đấu | 2025 | | FIDE rtg +/- | -17,2 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | ARG | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 107930 | | Năm sinh | 1995 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 1 | 158 | | Aracri, Marcelo | 1904 | ARG | 1 | | PGN |
| 2 | 1 | 133 | FM | Schwanek, Carlos | 2302 | ARG | 4,5 | | PGN |
| 3 | 1 | 122 | | Lo Presti, Roberto | 1981 | ARG | 3,5 | | PGN |
| 4 | 1 | 74 | | Ayala, Gustavo | 1909 | ARG | 1,5 | | PGN |
| 5 | 2 | 103 | | Karpinski, Ivan | 1930 | ARG | 1 | | PGN |
| 6 | 1 | 94 | | Duran, Dario | 1784 | ARG | 1,5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|