FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nesprias, Agustin | | Số thứ tự | 37 | | Rating | 1876 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1876 | | Hiệu suất thi đấu | 1669 | | FIDE rtg +/- | -16 | | Điểm | 3 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | ARG | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 146676 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 165 | | Riera, Eduardo | 1901 | ARG | 2,5 | | PGN |
| 2 | 2 | 24 | | Ruiz, Guillermo Enrique | 0 | ARG | 0 | | PGN |
| 3 | 3 | 54 | | Czupiak, Santino | 1498 | ARG | 0,5 | | PGN |
| 4 | 2 | 65 | | Perrini, Miguel | 1834 | ARG | 1,5 | | PGN |
| 5 | 2 | 122 | | Lo Presti, Roberto | 1981 | ARG | 3,5 | | PGN |
| 6 | 3 | 162 | | Franco, Tiziano | 0 | ARG | 3 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|