FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Club Atlético Temperley (RtgØ:1996 / HS1: 9 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Aira, Gustavo | 2174 | ARG | 105910 | 2 | 2 |
| 2 | | Manzi, Leandro | 1908 | ARG | 147346 | 0 | 0 |
| 3 | | Mayo, Ricardo Antonio | 1906 | ARG | 20077033 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Monzon, Braian | 1795 | ARG | 20065639 | 0 | 0 |
| 5 | | Barberon, Federico Joaquin | 1786 | ARG | 20049900 | 3 | 4 |
| 6 | | Pennini, Mario Fabian | 1773 | ARG | 153699 | 0 | 1 |
| 7 | | Queimalinos, Juan | 1758 | ARG | 20039085 | 0 | 2 |
| 8 | | Bracamonte, Uziel | 1695 | ARG | 20044119 | 1 | 1 |
| 9 | | Ganuzza Torres, Lautaro | 0 | ARG | | 0,5 | 2 |
| 10 | | Constanzo, Roberto | 0 | ARG | 153672 | 1 | 2 |
|
|
|
|