FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. Adrogué Jaque Club (RtgØ:2056 / HS1: 9 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Juarez, Alberto | 2067 | ARG | 102091 | 0 | 0 |
| 2 | | Varela, Daniel | 2051 | ARG | 112534 | 0 | 1 |
| 3 | | Diletto, Nahuel | 2050 | ARG | 126861 | 3,5 | 5 |
| 4 | | Castro, Tomas | 2048 | ARG | 20044356 | 1,5 | 4 |
| 5 | | Re, Marcelo | 2014 | ARG | 127698 | 0 | 0 |
| 6 | | Curotto, Nicolas | 1956 | ARG | 130133 | 0,5 | 2 |
| 7 | | Huanca Gaspar, Franco Alberto | 1909 | ARG | 20063369 | 2,5 | 5 |
| 8 | | Segovia, Vicente | 1899 | ARG | 20070330 | 1 | 1 |
| 9 | | Barrionuevo, Juan Pablo | 1890 | ARG | 20079451 | 0 | 0 |
| 10 | | Barreto, Nicolas | 1889 | ARG | 125733 | 0 | 0 |
| 11 | | Diaz, Julio Cesar | 1861 | ARG | 108898 | 0 | 0 |
| 12 | | Arrua, Ariel | 1815 | ARG | 20062672 | 0 | 0 |
| 13 | | Retamoso, Javier | 1812 | ARG | 105201 | 0 | 0 |
| 14 | | Salerno, Luis | 1788 | ARG | 139092 | 0 | 0 |
| 15 | | Niz, Franco | 1770 | ARG | 190225 | 0 | 0 |
|
|
|
|