FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Racing Club (RtgØ:2130 / HS1: 8 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Cimer, Emanuel | 2209 | ARG | 137073 | 2 | 2 |
| 2 | | Wainer, Daniel | 2102 | ARG | 107085 | 1 | 2 |
| 3 | | Del Cuadro, Nestor | 2079 | ARG | 112909 | 0 | 0 |
| 4 | | Curia, Santiago Jose | 2048 | ARG | 135585 | 1 | 2 |
| 5 | | Tunez, Adrian | 1960 | ARG | 112348 | 0 | 0 |
| 6 | | Neville, Sergio | 1948 | ARG | 132616 | 1 | 4 |
| 7 | | Nesprias, Agustin | 1876 | ARG | 146676 | 3 | 6 |
| 8 | | Castro, Fernando | 1814 | ARG | 115118 | 0 | 0 |
| 9 | | Rodriguez Sanzi, Juan Pablo | 1711 | ARG | 198552 | 0 | 0 |
| 10 | AFM | Paz, Fernando Roberto | 1701 | ARG | 167380 | 0 | 0 |
| 11 | | Paz, Fernando Eduardo | 1649 | ARG | 180572 | 0 | 1 |
| 12 | | Aranda, Micaela | 1507 | ARG | 152366 | 0 | 0 |
| 13 | | Guzman, Julio Renzo | 0 | ARG | 20078765 | 0 | 0 |
| 14 | | Lancia, Juan Pablo | 0 | ARG | | 0 | 0 |
| 15 | | Vazquez, Ignacio | 0 | ARG | | 0 | 0 |
|
|
|
|