FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Club de Ajedrez Bernal (RtgØ:2135 / HS1: 11 / HS2: 8) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Gil, Ramon | 2211 | ARG | 103934 | 0 | 0 |
| 2 | CM | Cabrera Pando, Ramiro | 2141 | ARG | 112062 | 0 | 0 |
| 3 | | Fernandez, Oscar Emilio | 2052 | ARG | 131911 | 0 | 0 |
| 4 | AGM | Mendez, Alejandro Ariel | 1988 | ARG | 178519 | 2,5 | 5 |
| 5 | | Giaquinta, Salvador | 1947 | ARG | 198358 | 0 | 0 |
| 6 | | Karpinski, Ivan | 1930 | ARG | 116106 | 1 | 2 |
| 7 | | Iapichello, Pablo | 1887 | ARG | 118133 | 0 | 0 |
| 8 | AFM | Tamayo, Jose Luis | 1853 | ARG | 118214 | 1 | 1 |
| 9 | | Yeza, Tiago | 1853 | ARG | 198560 | 0 | 0 |
| 10 | | Furtado, Andres | 1836 | ARG | 20050011 | 4 | 6 |
| 11 | | Solores, Mariano | 1834 | ARG | 180408 | 0 | 0 |
| 12 | | Linardelli, Javier | 1792 | ARG | 170488 | 0 | 0 |
| 13 | | Kountaras, Marcelo Daniel | 1737 | ARG | 183270 | 0 | 0 |
| 14 | | Androvich, Alejandro | 0 | ARG | 20035500 | 2,5 | 4 |
| 15 | | Sanchez, Ruben | 0 | ARG | 20061412 | 0 | 0 |
|
|
|
|