FASGBA - Liga Mayor 2026

Ban Tổ chứcSubcomisión de Torneos FASGBA
Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Alejandro Méndez
Tổng trọng tàiAI Juan Huergo
Trọng tàiNicolás Forgione
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 seg
Địa điểmSedes rotativas
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/06/06 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age1790 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 141 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Círculo de Ajedrez Escalada7w2½8w36b24w22b1½3w1½12,5100
2Club Atlético Independiente10b34w1½3b1½6w21w1½7b2½1290
3Club de Ajedrez Bernal13w36b12w1½5b24w21b1½1180
4Club Atlético Monte Grande Mayores12w32b1½5w21b13b16w210,570
5Club Atlético Banfield Mayores16w2½11b1½4b13w114b28w21070
6Club Wilde Azulado15b33w21w12b110b24b11060
7Club Atlético Banfield Juveniles1b½9w2½8b1½10w1½11w32w½9,563
8Claypole Alejandro Rodríguez14w31b07w1½11b1½9w2½5b19,563
9Club Defensores de Banfield11w17b½15b2½14w28b½16w39,560
10Club Atlético Temperley2w012b311w27b1½6w113b1½962
11Adrogué Jaque Club9b25w1½10b18w1½7b015w3960
12Claypole Viejo Martell4b010w016w213b2½15b2½14w1½8,570
13Club Atlético Monte Grande Juveniles3b015w1½14b1½12w½16b310w1½850
14Racing Club8b016b313w1½9b15w112b1½840
15Universidad de Lanús6w013b1½9w½16b212w½11b04,530
16Argentino de Lanús5b½14w012b015w113w09b01,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints