FASGBA - Liga Mayor 2026

Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 141 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Círculo de Ajedrez Escalada54101190
21Club Atlético Independiente52309,571
32Club de Ajedrez Bernal53119,571
45Club Wilde Azulado5302960
514Club Atlético Banfield Juveniles5221960
611Claypole Alejandro Rodríguez52218,560
74Club Atlético Monte Grande Mayores52128,550
88Club Atlético Banfield Mayores5212850
99Club Atlético Temperley52127,550
1012Claypole Viejo Martell5302760
1115Club Defensores de Banfield52036,540
1210Club Atlético Monte Grande Juveniles51226,540
133Racing Club51136,530
147Adrogué Jaque Club5122640
1513Universidad de Lanús51134,530
1616Argentino de Lanús50051,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints