FASGBA - Liga Mayor 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 02:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 141 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 6 | Círculo de Ajedrez Escalada | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 0 |
| 2 | 1 | Club Atlético Independiente | 5 | 2 | 3 | 0 | 9,5 | 7 | 1 |
| 3 | 2 | Club de Ajedrez Bernal | 5 | 3 | 1 | 1 | 9,5 | 7 | 1 |
| 4 | 5 | Club Wilde Azulado | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 0 |
| 5 | 14 | Club Atlético Banfield Juveniles | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 0 |
| 6 | 11 | Claypole Alejandro Rodríguez | 5 | 2 | 2 | 1 | 8,5 | 6 | 0 |
| 7 | 4 | Club Atlético Monte Grande Mayores | 5 | 2 | 1 | 2 | 8,5 | 5 | 0 |
| 8 | 8 | Club Atlético Banfield Mayores | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 0 |
| 9 | 9 | Club Atlético Temperley | 5 | 2 | 1 | 2 | 7,5 | 5 | 0 |
| 10 | 12 | Claypole Viejo Martell | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 0 |
| 11 | 15 | Club Defensores de Banfield | 5 | 2 | 0 | 3 | 6,5 | 4 | 0 |
| 12 | 10 | Club Atlético Monte Grande Juveniles | 5 | 1 | 2 | 2 | 6,5 | 4 | 0 |
| 13 | 3 | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | 6,5 | 3 | 0 |
| 14 | 7 | Adrogué Jaque Club | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 | 0 |
| 15 | 13 | Universidad de Lanús | 5 | 1 | 1 | 3 | 4,5 | 3 | 0 |
| 16 | 16 | Argentino de Lanús | 5 | 0 | 0 | 5 | 1,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|