Richmond Junior Chess Club Intermediate - Summer 2026

Cập nhật ngày: 11.07.2026 17:47:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungAdvanced, Intermediate
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, BlueSky, LinkedIn, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Download FilesRJCC Intermediate Summer Term - Rated Filler Games.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/06/06 lúc 15:40

BànWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtg
1Cai, AntongI17675 1 - 0 Filip, MaximilianI1834
2Vukasinovic, LukaI17684 1 - 04 Ling, HaoyuI1795
3Pak, EthanI1738 0 - 1 Papaioannou, MihalisI1734
4Josephs, CyrusI16993 1 - 0 Principato, ChristopherI2696
5Melendres, NicolasI26073 ½ - ½3 Mathai, PhilipI1712
6Sipahioglu, AltayI16843 1 - 03 Collins, ThomasI2630
7Simpkin, MichaelI16833 1 - 03 Yang, Ethan HeningI2577
8Mukherjee, RaiI16613 0 - 13 Buzol, EraI1568
9Vijay Thampi, ShekharanA3824 1 - 03 Silwal, KrishI2625
10Sandadi, SamunnatI1785 1 - 0 Papaioannou, DenisI2565
11Zhu, AlexI2656 1 - 0 Yip, JulianI1771
12Dryland, FinleyI1759 1 - 0 Tse, Pak YiuI3461
13Tokay, Leyla YazI3454 1 - 0 Ritchie-Thompson, JamesI2667
14Grainger, AviI16972 1 - 02 Kirbay, EfeI2586
15Chen, LeoI26702 0 - 12 Chan, Ronnie PaklamI3563
16Lo, HermioneI26432 1 - 02 Ravid, EhudI2551
17Mitter, NeelI24842 ½ - ½ Dzhanchuraeva, SafinaI3378
18Lai, Ka MingI3401 1 - 01 Izli, WilliamI3386
19Mazer, HarveyI18071 1 - 01 Niu, AndyI1571
20Kara, Mer CanI26681 1 - 01 Bart, VirginiaI1624
21Cai, EricI36481 0 - 10 Zechmann, HenryI10
22Niu, NeoI17081 0 - 10 Crane, RobertI2673
23Cai, LucasI32901 0 - 10 Yakici, AtlasI2497
24Dzhanchuraev, SaidI32591 0 - 11 Fernando, AyanI3462
25Ngo, TonyI31200 0 - 11 Elsharony, JohnI3121
26Wolfe, JonahI34430 1 - 00 Chen, XiranI3339
27Vutpala, Vipul TejaI16473 1 - 04 Izli, MarkI3388
28Cheung, LoganI26182 0 - 12 Senanayake, EthanI2641
29Astrakhantceva, MariaI25260 1 - 01 Grainger, SenaI1733
30Jasikaran, SasmithaaI19321 0 - 13 Swami, RiyaanA3841
31Sharma, AaryaI31000 0 - 10 Chen, XiruI3463
32Wang, CanyiI3450 1 miễn đấu 
33Aitken, RowanA39314 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
34Jamalzad, Darien AryoA39153 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
35Huang, JaydenA3913 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
36Kovalev, LeoA38612 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
37Buzol, AlazA38604 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
38Chaushev, NicholasI17552 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
39Orynbasar, BeknurI27370 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
40Borrero, SamuelI16922 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
41Lui, HazelI35980 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
42Zhang, FelixI25792 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
43Sinha, SreemedhaI14552 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
44Helvacioglu, CinarI3344 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
45Bavaskar, MayanI33020 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
46Wheeler, ArabellaI32980 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
47Li, Shum MichaelI300 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
48Orynbasar, YelnurI26200 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
49Wright, ArthurI37520 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại