Richmond Junior Chess Club Intermediate - Summer 2026

Cập nhật ngày: 11.07.2026 17:47:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungAdvanced, Intermediate
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, BlueSky, LinkedIn, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Download FilesRJCC Intermediate Summer Term - Rated Filler Games.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLoạiPháiNhómRtg HS1 
18Filip, MaximilianU11I1ENG8343
220Papaioannou, MihalisU14I1ENG7343
316Dryland, FinleyU12I1ENG7592,5
43Jamalzad, Darien AryoU09A3ENG9152
56Buzol, AlazU11A3ENG8602
62Aitken, RowanU11A3ENG9312
712Sandadi, SamunnatU14I1ENG7852
818Pak, EthanU11I1ENG7382
911Ling, HaoyuU12I1ENG7952
1015Cai, AntongU07I1ENG7672
1114Vukasinovic, LukaU09I1ENG7682
1240Collins, ThomasU09I2ENG6302
1344Melendres, NicolasU09I2ENG6072
1450Buzol, EraU14wI1ENG5682
1565Izli, MarkU09I3ENG3882
1648Yang, Ethan HeningU11I2ENG5771,5
1767Dzhanchuraeva, SafinaU09wI3ENG3781,5
1864Lai, Ka MingU09I3ENG4011,5
194Huang, JaydenU07A3ENG9131
209Vijay Thampi, ShekharanU11A3ENG8241
2121Grainger, SenaU14I1ENG7331
2223Niu, NeoU11I1ENG7081
237Swami, RiyaanU07A3ENG8411
2417Chaushev, NicholasU11I1ENG7551
2525Grainger, AviU12I1ENG6971
2622Mathai, PhilipU11I1ENG7121
2734Mukherjee, RaiU09wI1ENG6611
2831Chen, LeoU11I2ENG6701
2926Principato, ChristopherU09I2ENG6961
3024Josephs, CyrusU09I1JAM6991
3128Sipahioglu, AltayU11I1ENG6841
3229Simpkin, MichaelU12I1ENG6831
3333Ritchie-Thompson, JamesU12I2ENG6671
3439Senanayake, EthanU11I2ENG6411
3537Vutpala, Vipul TejaU16I1ENG6471
3643Cheung, LoganU11I2ENG6181
3741Silwal, KrishU11I2ENG6251
3846Kirbay, EfeU09I2ENG5861
3947Zhang, FelixU09I2ENG5791
4053Ravid, EhudU09I2ENG5511
4161Tokay, Leyla YazU09wI3ENG4541
4260Sinha, SreemedhaU14wI1ENG4551
4366Izli, WilliamU09I3ENG3861
4472Cai, LucasU11I3ENG2901
4559Tse, Pak YiuU09I3ENG4611
4674Elsharony, JohnU09I3ENG1211
4752Chan, Ronnie PaklamU09I3ENG5631
4873Dzhanchuraev, SaidU09I3ENG2591
4958Fernando, AyanU09I3ENG4621
5049Niu, AndyU12I1ENG5711
5113Yip, JulianU11I1ENG7710,5
5251Papaioannou, DenisU11I2ENG5650,5
5327Borrero, SamuelU12I1ENG6920
5432Kara, Mer CanU11I2ENG6680
5535Zhu, AlexU12I2ENG6560
565Kovalev, LeoU07A3ENG8610
5738Lo, HermioneU09wI2ENG6430
5863Wolfe, JonahU09I3ENG4430
6057Chen, XiruU09wI3ENG4630
6269Chen, XiranU09wI3ENG3390
6371Wheeler, ArabellaU07wI3ENG2980
6468Helvacioglu, CinarU11I3ENG3440
6575Ngo, TonyU09I3ENG1200
6676Sharma, AaryaU09wI3ENG1000
6770Bavaskar, MayanU09I3ENG3020
6836Cai, EricU07I3ENG6480
7456Mitter, NeelU11I2ENG4840
7662Wang, CanyiU09I3ENG4500
7942Bart, VirginiaU09wI1ENG6240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)