12th FUTURE MASTERS RATING SERIES - May 2026 - Group B Poslední aktualizace25.05.2026 06:08:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Startovní listina
| Čís. | | | Jméno | FideID | FED | RtgFIDE | pohlaví | Typ | Klub/Místo |
| 1 | | | Vũ Thành An | 12439797 | VIE | 1672 | | U09 | Clb Vietchess |
| 2 | | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | VIE | 1647 | | U07 | Clb Tài Năng Việt |
| 3 | | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | VIE | 1626 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 4 | | | Nguyễn Vương Đăng Minh | 12429899 | VIE | 1622 | | U14 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 5 | | | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | VIE | 1612 | | U08 | Hà Nội |
| 6 | | | Sầm Minh Quân | 12433918 | VIE | 1595 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 7 | | | Lê Khôi Nguyên | 12443212 | VIE | 1593 | | U13 | Vđv Tự Do |
| 8 | | | Ngô Đức Minh | 12467936 | VIE | 1574 | | U12 | Vđv Tự Do |
| 9 | | | Hoàng Đăng Phúc | 12479055 | VIE | 1564 | | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | | Lưu Minh Trang | 12457531 | VIE | 1563 | w | U10 | Vđv Tự Do |
| 11 | | | Đỗ Việt Hưng | 12433683 | VIE | 1556 | | U12 | Vđv Tự Do |
| 12 | | | Vũ Khánh An | 12468860 | VIE | 1553 | w | U10 | Vđv Tự Do |
| 13 | | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | VIE | 1550 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 14 | | | Võ Lan Khuê | 12453374 | VIE | 1536 | w | U08 | Đà Nẵng |
| 15 | | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | VIE | 1518 | w | U09 | Hải Phòng |
| 16 | | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | VIE | 1514 | | U07 | Mt Chess |
| 17 | | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | VIE | 1508 | w | U10 | Clb Vietchess |
| 18 | | | Lê Ngọc Trường Sơn | 12443883 | VIE | 1499 | | U09 | Quảng Ninh |
| 19 | | | Trần Phúc Hưng | 12484644 | VIE | 1497 | | U07 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 20 | | | Bùi Thị Thu Hà | 12474282 | VIE | 1489 | w | U11 | Vđv Tự Do |
| 21 | | | Nguyễn Chính Trung | 12459348 | VIE | 1484 | | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 22 | | | Phạm Thành Long | 12458465 | VIE | 1483 | | U11 | Thái Nguyên |
| 23 | | | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | VIE | 1469 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 24 | | ACM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | VIE | 1454 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 25 | | | Nguyễn Xuân Phú | 12444588 | VIE | 1443 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 26 | | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | 12487180 | VIE | 1442 | | U07 | Clb Tài Năng Việt |
| 27 | | | Lê Vũ Đức Minh | 12485020 | VIE | 1410 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 28 | | | Dương Phong Cảnh | 561014346 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 29 | | | Dương Văn Tính | 561011258 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 30 | | | Lê Minh Khôi | 12469807 | VIE | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 31 | | | Ngô Chí Thành | 12488364 | VIE | 0 | | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | VIE | 0 | | U07 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | | | Nguyễn Hoàng Phúc | 12498297 | VIE | 0 | | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | | Nguyễn Mạnh Đức | 12485179 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 35 | | | Nguyễn Minh Khuê | 561013331 | VIE | 0 | w | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 36 | | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | VIE | 0 | | U08 | Vđv Tự Do |
| 37 | | | Nguyễn Thạc Dũng | 561015040 | VIE | 0 | | U11 | Vđv Tự Do |
| 38 | | | Nguyễn Thái An | 12441325 | VIE | 0 | w | U13 | Vđv Tự Do |
| 39 | | | Nguyễn Xuân Bách | 12492728 | VIE | 0 | | U06 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | | | Nguyễn Xuân Bình Minh | 12496251 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 41 | | | Tạ Minh Đức | 12470007 | VIE | 0 | | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 42 | | | Trương Minh Hiếu | 12496839 | VIE | 0 | | U07 | Clb Blue Horse |
| 43 | | | Vũ Hải Anh | 12496847 | VIE | 0 | | U07 | Clb Blue Horse |
| 44 | | | Vũ Trần Bảo Minh | 12483842 | VIE | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 45 | | | Hoang Gia Han | 12444600 | VIE | 1516 | w | U9 | TNV |
| 46 | | | Đoàn Thảo Linh | 12483613 | VIE | 0 | w | U07 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 47 | | | Tô Phúc Gia Đạt | 12439681 | VIE | 1553 | | U10 | Clb Vietchess |
| 48 | | | Sầm Thái An | 561016063 | VIE | 0 | | | VĐV Tự do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|