RJCC Advanced Summer Term 2026

Ban Tổ chứcIA McKeown, Paul 2501287
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcIA McKeown, Paul 2501287
Tổng trọng tàiIA McKeown, Paul 2501287
Thời gian kiểm tra (Rapid)25+10
Địa điểmTwickenham
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/04/18 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age1111 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 18:04:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungAdvanced, Intermediate
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, BlueSky, LinkedIn, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Số vánĐã có 76 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 11

Hạng TênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11 HS1 
1
Amadeu Luca1513ENG 19w1 2b1 10w1 33b1 12w1 -0 5w1 11b1 -0 3b½ 4w½8
2
Mursalimov Timur1291ENG 4b1 1w0 7b1 31w1 3w0 14b1 11b0 16w1 40b1 9w½ 8b17,5
3
Garg Manik1516ENG 13b1 34w1 11b1 5w0 2b1 10w½ 19w1 7b½ -0 1w½ 60b06,5
4
Woo Aston Cheuk Nam1461ENG 2w0 19b0 18w1 23b1 31b1 -0 30w½ 14b1 12w½ 17w1 1b½6,5
5
Raj Konwar Daryan1611ENG 16w1 15b1 12w1 3b1 -0 11w1 1b0 -0 -0 -0 18w16
6
Agarwal Arnav1368ENG -0 -0 -0 -0 -0 40b1 45w1 28b1 32w1 56b1 14w16
7
Ozdemir Ali Baran1355ENG 12w0 40b1 2w0 18b1 33w1 19b½ 17w1 3w½ -0 -0 21b16
8
Amadeu Rafael1108ENG 25b0 52w1 34b½ 26w1 11b0 -0 41w1 12b½ 14w1 20b1 2w06
9
Dash Parth1052ENG 18w1 61b1 15w0 10b0 -0 25b1 21w1 17b½ 20w1 2b½ 13w06
10
Bunbich Iaroslav1533ENG 20b1 25w1 1b0 9w1 -0 3b½ 12w1 -0 -0 -0 15w15,5
11
Rao Armaan1307ENG 21b½ 53w1 3w0 25b1 8w1 5b0 2w1 1w0 -0 13b1 -05,5
12
Zanjirani Farahani Arya1300ENG 7b1 22w1 5b0 34w½ 1b0 21w1 10b0 8w½ 4b½ -0 20w15,5
13
Denisenko Egor1214ENG 3w0 24b1 -0 22w1 20b½ -0 33w1 -0 21b1 11w0 9b15,5
14
Lok Hei1472ENG -0 -0 17b1 42w1 34b1 2w0 31b1 4w0 8b0 23w1 6b05
15
Mishenin Denis1333ENG 30b1 5w0 9b1 -0 -0 -0 42w1 -0 35b1 16w1 10b05
16
Kumar Riaan1308ENG 5b0 30w0 22b1 57w1 43b1 -0 23w1 2b0 18w1 15b0 -05
17
Price Ryan1020ENG 57b1 32b½ 14w0 27w0 47b1 20w1 7b0 9w½ -0 4b0 26w15
18
Shakir Mohamed Ilhan1003ENG 9b0 49w1 4b0 7w0 57b1 34w0 47b1 23w1 16b0 53w1 5b05
19
Yip Marcus1317ENG 1b0 4w1 -0 50w1 26b1 7w½ 3b0 -0 -0 -0 33b14,5
20
Molina Ian1253ENG 10w0 31b0 55w1 49b1 13w½ 17b0 27w1 32b1 9b0 8w0 12b04,5
21
Ahmed Zaydan1035ENG 11w½ 33b0 32w0 29b1 38w1 12b0 9b0 36w1 13w0 49b1 7w04,5
22
Jiang Austin961ENG 55w1 12b0 16w0 13b0 25w0 -0 57b1 24w0 36b1 35w1 27b½4,5
23
Panchal Aum934ENG 27b0 43w1 -0 4w0 41b1 55w1 16b0 18b0 29w1 14b0 31w½4,5
24
Liu Anbo1401ENG 34b0 13w0 26b0 -0 45w1 38b0 29w1 22b1 -0 33w1 -04
25
Sojitra Aidan1290ENG 8w1 10b0 -0 11w0 22b1 9w0 -0 -0 -0 28b1 45b14
26
Chow Sunday1024ENG 52b1 -0 24w1 8b0 19w0 -0 -0 27b1 31w1 -0 17b04
27
Salvi Siddhi1010ENG 23w1 38b½ 33w0 17b1 -0 31w0 20b0 26w0 42b1 -0 22w½4
28
Aitken Rowan931ENG -0 -0 -0 -0 -0 50w1 55b1 6w0 41b1 25w0 56w14
29
Cadman Theo863ENG -0 -0 -0 21w0 50b1 36w0 24b0 47w1 23b0 46w1 43b14
30
Gu Jeremy1235ENG 15w0 16b1 31w0 -0 55b1 49w1 4b½ -0 -0 -0 -03,5
31
Adams Billy1198ENG -0 20w1 30b1 2b0 4w0 27b1 14w0 -0 26b0 -0 23b½3,5
32
Sharma Rion1050ENG 43w1 17w½ 21b1 -0 -0 33b1 -0 20w0 6b0 -0 -03,5
33
Woo Cayton Bok Him994ENG 53b½ 21w1 27b1 1w0 7b0 32w0 13b0 44w1 -0 24b0 19w03,5
34
Martinez Nicolas1244ENG 24w1 3b0 8w½ 12b½ 14w0 18b1 -0 -0 -0 -0 -03
35
Kirbay Batu1065ENG -0 -0 53b1 -0 -0 57w1 49b1 -0 15w0 22b0 -03
36
Jamalzad Darien Aryo915ENG -0 -0 -0 -0 44w0 29b1 40w1 21b0 22w0 -0 41b13
37
Swami Riyaan848ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 51w1 49b1 52b1 -03
38
Wang Merlin990ENG 49w0 27w½ -0 53b1 21b0 24w1 -0 -0 -0 -0 -02,5
39
Buzol Alaz860ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 50b½ 58w1 53b12,5
40
Dudhe Arjun1188ENG -0 7w0 58b1 -0 -0 6w0 36b0 49w1 2w0 -0 -02
41
Pasli Bulut1101ENG -0 -0 -0 45b1 23w0 58b1 8b0 -0 28w0 -0 36w02
42
Homann Arthur1063ENG 47w1 -0 -0 14b0 58w1 -0 15b0 -0 27w0 -0 -02
43
Calapini Emily993ENG 32b0 23b0 47w1 44b1 16w0 -0 -0 -0 -0 -0 29w02
44
Li Mohan988ENG -0 55b0 -0 43w0 36b1 -0 52w1 33b0 -0 -0 -02
45
Chow Alistair931ENG -0 -0 -0 41w0 24b0 47w1 6b0 56b1 -0 -0 25w02
46
Huang Jayden913ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 50b1 53w1 -0 29b0 -02
47
Eraydin Deniz878ENG 42b0 58w0 43b0 54w0 17w0 45b0 18w0 29b0 48w0 -1 51b12
48
Mahmoud Adam874ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 50w1 47b1 -0 -02
49
Thanawalla Ayaansh871ENG 38b1 18b0 -0 20w0 53w1 30b0 35w0 40b0 37w0 21w0 59b02
50
Cranfield Edmond962ENG 51w0 -0 -0 19b0 29w0 28b0 46w0 48b0 39w½ 59b1 -01,5
51
Bains-Kler Ruben916ENG 50b1 -0 52w½ -0 -0 -0 -0 37b0 -0 -0 47w01,5
52
Nguyen Henry895ENG 26w0 8b0 51b½ -0 -0 53w1 44b0 -0 -0 37w0 -01,5
53
Shakir Mohamed Rayan808ENG 33w½ 11b0 35w0 38w0 49b0 52b0 56w0 46b0 59w1 18b0 39w01,5
54
O'Neill Lila1267ENG -0 -0 -0 47b1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -01
55
Jaikishan Vishno862ENG 22b0 44w1 20b0 -0 30w0 23b0 28w0 -0 -0 -0 -01
56
Kovalev Leo861ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 53b1 45w0 -0 6w0 28b01
57
Yang Haocheng854ENG 17w0 -0 -1 16b0 18w0 35b0 22w0 -0 -0 -0 -01
58
Clegg Edward829ENG -0 47b1 40w0 -0 42b0 41w0 -0 -0 -0 39b0 -01
59
Vijay Thampi Shekharan824ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 53b0 50w0 49w11
60
Astrakhantceva Elizaveta1252ENG -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 3w11
61
Brennan Jonathan1429ENG -0 9w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)