Примечание: Чтобы снизить загрузку на сервер из-за ежедневного сканирования всех страниц поисковыми системами типа Google, Yahoo и проч., все ссылки на турниры старше двух месяцев (с даты окончания) отображаются после клика по данной кнопке :
Отобразить дополнительную информацию
Thời gian: 7h15 sáng chủ nhật ngày 19/4/2026. Địa điểm: Trường Đại Học CNTT&TT TN (Đường Z115, Quyết Thắng, Thái Nguyên) Yêu cầu các VĐV có mặt đúng giờ.GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT THÁI NGUYÊN MỞ RỘNG 2026 Bảng 02 (2017 - 2018)Последнее обновление19.04.2026 06:47:35, Автор/Последняя загрузка: HLV Tran Quoc Viet
Стартовый список
| Ном. | Имя | ФЕД. | пол |
| 1 | Bùi Đình Tuấn Anh | TNC | |
| 2 | Đặng Minh Phúc | TTN | |
| 3 | Đặng Trần Phong | NKT | |
| 4 | Đinh Ánh Dương | TNC | w |
| 5 | Đinh Thị Ngọc Mai | TNC | w |
| 6 | Đỗ Đức Tuấn | LVE | |
| 7 | Đỗ Nhật Minh | TTN | |
| 8 | Đỗ Phú Quang | LVE | |
| 9 | Đỗ Thanh Sơn | NKT | |
| 10 | Dương Minh Phúc Lâm | TTN | |
| 11 | Dương Phúc An | TNC | |
| 12 | Hà Duy Đăng Khôi | TTN | |
| 13 | Hoàng Minh Nhật | LVE | |
| 14 | Hoàng Minh Tuệ | GTH | |
| 15 | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | NKT | w |
| 16 | Hoàng Thái Sơn | TTN | |
| 17 | Hoàng Tuấn Minh | TNC | |
| 18 | Lê Anh Duy | TNC | |
| 19 | Lê Đình Phúc | TTN | |
| 20 | Lê Minh Anh | ICT | |
| 21 | Lê Trần Hương Giang | NKT | w |
| 22 | Lê Xuân Bách | GTH | |
| 23 | Lương Tuệ Mẫn | NKT | w |
| 24 | Ngô Minh Khang 17 | NKT | |
| 25 | Ngô Minh Khang 18 | TNC | |
| 26 | Ngô Tiến Minh | TNC | |
| 27 | Ngô Tùng Bách | TNC | |
| 28 | Nguyễn Bảo Vy | CVA | w |
| 29 | Nguyễn Đức Trung# | GTH | |
| 30 | Nguyễn Dương Bảo Lâm | TNC | |
| 31 | Nguyễn Gia Huy | TNC | |
| 32 | Nguyễn Hoàng Bách 7 | CVA | |
| 33 | Nguyễn Hoàng Bách 8 | CVA | |
| 34 | Nguyễn Huy Tuấn | GTH | |
| 35 | Nguyễn Minh Hiếu 18## | GTH | |
| 36 | Nguyễn Minh Khang | GTH | |
| 37 | Nguyễn Minh Khôi 18## | TTN | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Như Ý | CVA | w |
| 39 | Nguyễn Phạm Minh Đức | TNC | |
| 40 | Nguyễn Quang Sơn | TTN | |
| 41 | Nguyễn Thanh Phong | TTN | |
| 42 | Nguyễn Thanh Sơn | NKT | |
| 43 | Nguyễn Thế Nhật Minh | ICT | |
| 44 | Nguyễn Trịnh An Đông | NKT | |
| 45 | Nguyễn Trọng Hải Minh | TNC | |
| 46 | Nguyễn Việt Bách | LVE | |
| 47 | Nguyễn Vũ Đình Duy | TNC | |
| 48 | Phạm Khắc Minh Quang | TNC | |
| 49 | Phạm Quang Anh | GTH | |
| 50 | Phạm Thành Phát | TNC | |
| 51 | Phạm Tuấn Anh | GTH | |
| 52 | Phan Nguyễn Duy Khánh | TTN | |
| 53 | Trần Anh Quang Minh | TNC | |
| 54 | Trần Gia Huy | TTN | |
| 55 | Trần Hoàng Lâm | TNC | |
| 56 | Trần Khánh Vy | TTN | w |
| 57 | Trần Ngọc Tú Linh | TTN | w |
| 58 | Trần Phúc Hưng | NKT | |
| 59 | Trần Quang Bách 18 | LVE | |
| 60 | Trần Quang Minh 17 | TTN | |
| 61 | Võ Minh Khôi | CVA | |
| 62 | Vũ Đặng Gia Khánh | TTN | |
| 63 | Vũ Quang Vinh## | GTH | |
| 64 | Vũ Việt Tuấn | ICT | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|