Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Chinese Chess Team Championship (women)

Cập nhật ngày: 27.04.2026 13:00:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Hebei * 2212221821,50212,514
2Jiangsu * 12231722,5021415
3Hangzhou1 * ½2331521,50193,515
4Shanghai12 * 1231521020512
5Tianjin½½ * 22321418,5016714
6Zhejiang21½2 * 1331319,50183,512
7Chongqing1½112 * 21221015,501529
8Beijing11½1 * 2½814,50150,56
9Guangdong½½1 * 81401477
10Chengdu11½½½21 * 22813,50129,59
11Shenzhen½½000011 * 59,50707
12Shandong½00½101½1½ * 16,50672

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Points (variabel)