INFO:
Awards ceremony and closing will be at 15:00 hours!
Zadar Chess Festival, A-turnir, Zadar, 22.08.-29.08.2026. | Ban Tổ chức | ŠK Casper, Zadar |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Veljko Šagi [CRO] [14528762] |
| Tổng trọng tài | Krunoslav Lešić, IA [CRO][14505258] |
| Phó Tổng Trọng tài | Marija Bilješko, NA [CRO][14561484] |
| Trọng tài | Andrea Stojanović, NA [CRO][14534495] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | Zadar, Centar za mlade Zadar, Stjepana Radića 11c |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 476292 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/29 |
| Rating trung bình / Average age | 2254 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.08.2026 14:27:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krunoslav Lesic - Bosnjaci (Croatia)
| Giải/ Nội dung | A-turnir, B-turnir, C-turnir, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CRO, FRA, GRE, HUN, IND, MNC, ROU, SLO, SVK |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| , Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 71 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Zadar Chess Festival_HR_Raspis_2026.pdf, Zadar Chess Festival_ENG_Announcement_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Saric, Ante | 14506254 | CRO | 2467 | | | ŠK Mornar, Split |
| 2 | | GM | Nevednichy, Vladislav | 1205730 | ROU | 2440 | | S50 | |
| 3 | | FM | Brilej, Jaka | 14618818 | SLO | 2372 | | | |
| 4 | | IM | Novosel, Lovro | 14547120 | CRO | 2345 | | | ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja |
| 5 | | FM | Vassis, Michail | 25849018 | GRE | 2345 | | U16 | |
| 6 | | FM | Aarav, Sinha | 25674064 | IND | 2318 | | U18 | |
| 7 | | FM | Golubovic, Erik | 14586908 | CRO | 2278 | | U14 | ŠK Rijeka, Rijeka |
| 8 | | FM | Manoeuvre, Antoine | 655422 | FRA | 2276 | | | |
| 9 | | MK | Djuric, Leon | 14564190 | CRO | 2217 | | U20 | ŠK Oroslavje, Oroslavje |
| 10 | | FM | Jakovic, Roko | 14552566 | CRO | 2212 | | U20 | ŠK Oroslavje, Oroslavje |
| 11 | | | Csati, Oliver | 702170 | HUN | 2163 | | | |
| 12 | | | Iankin, Arsenii | 24224073 | SVK | 2163 | | U20 | |
| 13 | | | Costalonga, Riccardo | 2898476 | MNC | 2159 | | | |
| 14 | | FM | Vucenovic, Damian | 14553252 | CRO | 2154 | | U20 | ŠK Sesvete Agroproteinka, Zagreb |
| 15 | | CM | Petrus, Adrian | 14573652 | CRO | 2150 | | U18 | ŠK Sloboda, Mihovljan |
| 16 | | CM | Jakrlin, Mihael | 14539918 | CRO | 2143 | | | AŠK Junior, Rijeka |
| 17 | | MK | Mocic, Ivano | 14587521 | CRO | 2121 | | U14 | ŠK Šibenik, Šibenik |
|
|
|
|