The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 18 Open Cập nhật ngày: 13.04.2026 10:36:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 18 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Simiyu, Jadon | 10824014 | KEN | 2171 | Moi Primary & Junior School / Equit |
| 2 | | Jamie, Obora Kanango | 10819649 | KEN | 1856 | Lighthouse Chess Club |
| 3 | | Simiyu, Baraka Daniel | 10842810 | KEN | 1764 | Pmadol Chess Club |
| 4 | | Jethwa, Shiv | 10844716 | KEN | 1715 | Victoria Chess Club |
| 5 | | Wanjala, Samuel | 10815309 | KEN | 1624 | St. Patrick's Secondary School |
| 6 | | Mugo, Sean Mugi | 10836632 | KEN | 1612 | Strathmore School |
| 7 | | Wamwenje, Ethan Ojango | 10844198 | KEN | 1533 | Individual |
| 8 | | Jeremiah, Ayiik Elia | 554010128 | KEN | 1419 | Boma Boys |
| 9 | | Agape, Kapchanga | 10885684 | KEN | 0 | Kabarnet High School |
| 10 | | Chawicha, Majak Mabut | | KEN | 0 | Ortum Boys Senior School |
| 11 | | George, Otieno | | KEN | 0 | Lenana School |
| 12 | | Mutuku, Peter | 554016843 | KEN | 0 | Shofco Knights |
| 13 | | Ryan, Kiptoo | | KEN | 0 | AIC Chebisass Boys |
|
|
|
|