The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 18 Girls Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:07:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 12 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 8 | | Kagambi, Angel | 10813985 | KEN | 1715 | Waridi Chess Academy |
| 4 | | Muturi, Erica Mumbi | 10812091 | KEN | 1688 | Kianda School / Black Knights |
| 5 | | Maashao, Genevieve | 10827129 | KEN | 1663 | St. Monica High School |
| 9 | | Agnes, Mary | 10839097 | KEN | 1658 | Makini School Kisumu / Victoria Che |
| 1 | | Mckenzie, Chanel | 10832939 | KEN | 1634 | Mavens Chess Club |
| 11 | | Gikandi, Bernice Wambui | 10825606 | KEN | 1609 | Elite Chess Academy |
| 7 | | Ibrahim, Zena | 10831010 | KEN | 1573 | Victoria Chess Club |
| 3 | | Nyakio, Abigail | 10838619 | KEN | 1518 | Mount Laverna Girls Secondary Schoo |
| 10 | | Valentine, Njeri | 10883304 | KEN | 1499 | SI Royal Chess Club |
| 2 | | Diana, Makomi | 10882278 | KEN | 0 | Individual |
| 6 | | Faith, Jepchumba Kiplagat | 10890440 | KEN | 0 | Santa Maria Girls |
|
|
|
|