The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 16 Girls Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:11:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 26 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | WFM | Elizabeth, Cassidy Maina | 10822755 | KEN | 1939 | Kitale Progressive Junior School |
| 2 | | Kaloki, Zuri | 10814507 | KEN | 1839 | Brookside International/Mavens Ches |
| 3 | | Fantalis, Lucy Nduta | 10820914 | KEN | 1777 | Flying Knights Chess Club |
| 4 | WCM | Nashipae, Bella | 10843981 | KEN | 1753 | Impact Tution Centre |
| 5 | | Shukri, Shakirah | 10833307 | KEN | 1753 | Jalaram Academy Kisumu |
| 6 | | Mwashe, Yvonne Adego | 10812679 | KEN | 1601 | Lighthouse Chess Club |
| 7 | | Nicole, Ajackaa | 10896295 | KEN | 1553 | Bungoma D.E.B Junior School |
| 8 | | Arianne, Hera Ngani | 10827986 | KEN | 1509 | Starehe Girls Centre |
| 9 | | Rotich, Natasha Cheptoo | 10876111 | KEN | 1479 | Etham School |
| 10 | | Stacey, Karue | 10880453 | KEN | 1476 | Maryhill Girls High School |
| 11 | | Waruguru, Joy | 10837590 | KEN | 1464 | Juja St. Peter's School |
| 12 | | Martha, Teresa Akwaare | 10868909 | KEN | 1417 | Bungoma D.E.B Junior School |
| 13 | | Hawi, Natania | 10851500 | KEN | 1408 | Alliance Girls High School |
| 14 | | Claire, Njihia | 10885579 | KEN | 0 | Limuru Girls High School |
| 15 | | Shirlyn Nyokabi, | | KEN | 0 | Radiance Academy |
|
|
|
|