The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 14 Open Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:31:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 65 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Waweru, Davidson Mugo | 10842853 | KEN | 1850 | Moi Nyeri Complex |
| 2 | | Mugambi, Christian Mwamba | 10836012 | KEN | 1797 | Sportsview Talent Academy |
| 3 | | Danson, Ryan Kimani | 10848533 | KEN | 1699 | Nairobi Chess Club |
| 4 | | Oluchiri, Jeshurun Inyangala | 10836586 | KEN | 1680 | Providence Academy |
| 5 | | Aviah, Mutua | 10861106 | KEN | 1645 | Sunrise Children's Garden & Junior |
| 6 | | Christopher, Otieno Abuodha | 554002451 | KEN | 1611 | Strathmore School |
| 7 | | Anindo, Andericus | 10833382 | KEN | 1598 | Gilgil Hills Academy |
| 8 | | Prince, Isaac Munyua | 10875204 | KEN | 1596 | Kitale School |
| 9 | | Gichana, Keyshawn Elmer | 10835822 | KEN | 1584 | Light House Chess Club |
| 10 | | Githaiga, Arnold | 10843795 | KEN | 1555 | Tuala Chess Club |
| 11 | | Murigu, Kanuri | 10894829 | KEN | 1547 | LaSalle Catholic School/Starheights |
| 12 | | Okusimba, Jayden | 10835504 | KEN | 1533 | Kitengela International School |
| 13 | | Kibue, Andre | 10842977 | KEN | 1532 | The KBA School |
| 14 | | Mwaniki, Joseph Gacura | 10894470 | KEN | 1519 | Mirema School |
| 15 | | Ndegwa, Irwin Ndege | 10843990 | KEN | 1514 | Moi Nyeri Complex School |
| 16 | | Njuguna, Luke Nganga | 10873449 | KEN | 1508 | Juja St. Peter's School |
| 17 | | Shah, Hitansh Jeegar | 10839100 | KEN | 1506 | Aga Khan Academy/Mombasa Chess Acad |
| 18 | | Gacheru, Francis Nderitu | 10837639 | KEN | 1495 | Mavens Chess Club |
| 19 | | Curtis, Reuben Thuo | 10823700 | KEN | 1478 | Victoria Chess Club/Kisumu Senior A |
| 20 | | Peter, Odoyo | 10893032 | KEN | 1474 | Potterhouse School |
| 21 | | Isaac, Bahati | 10852700 | KEN | 1458 | Milgate Schools |
| 22 | | Jayden, Herman | 10855700 | KEN | 1432 | Golden Elites School |
| 23 | | Nathaniel, Waithaka | 10872370 | KEN | 1429 | Moi Nyeri Complex School |
| 24 | | Joel, Thumi | 554002605 | KEN | 1425 | Damacrest 87 |
| 25 | | Alvin, Kioko Kahigu | 10860860 | KEN | 0 | Strathmore School |
| 26 | | Alvin Kiprop, | | KEN | 0 | Lamplighter School |
| 27 | | Bradley, Mnangat | 10861190 | KEN | 0 | Lamplighter School |
| 28 | | Jared, Magata | 10854983 | KEN | 0 | Gilgil Hills Academy |
| 29 | | Rodrick Omar Wawire, | | KEN | 0 | Booker Academy |
| 30 | | Tilen, Otieno | 554002869 | KEN | 0 | Center of Hope School |
| 31 | | Waichinga, Dennis | 10835539 | KEN | 0 | The KBA School |
|
|
|
|