The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 12 Girls Cập nhật ngày: 13.04.2026 12:50:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 13 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Kaburo, Winnie | 10831045 | KEN | 1792 | Mavens Chess Club |
| 2 | | Gichuga, Wanjiru Wanjiku | 10835628 | KEN | 1646 | Nova Pioneer International School |
| 3 | | Breetalizah, Amanda | 10834591 | KEN | 1605 | Victoria Chess Club |
| 4 | | Riley, Matingi | 10876529 | KEN | 1518 | Pmadol Chess Club |
| 5 | | Jakharia, Siddhi Vishal | 10836730 | KEN | 1440 | Oshwal Academy |
| 6 | | Salma, Nkatha Mwenda | 10877894 | KEN | 1412 | Mountain View School |
| 7 | | Tabitha, Makena | 10881158 | KEN | 1402 | The KBA School |
| 8 | | Abigaelle, Imela | 554010225 | KEN | 0 | Kingdom International Premier Schoo |
| 9 | | Avriel, Joy Agata | 10848355 | KEN | 0 | Olivine School/Lighthouse Chess Clu |
| 10 | | Bridget, Atieno Amaya | 554002044 | KEN | 0 | Silver Bells Academy |
| 11 | | Keli, Tumi | 10894080 | KEN | 0 | Swaminarayan Academy/Safari Knights |
| 12 | | Lavender, Syombua | 10865829 | KEN | 0 | Kibera Knights Club |
| 13 | | Mbogo, Melanie Wawira | 10836624 | KEN | 0 | Sayari School |
| 14 | | Nanjekho, Namwella | 10871764 | KEN | 0 | Kitale School |
| 15 | | Taji, Muyanze | 10881182 | KEN | 0 | Maasai School/Tuala Chess Club |
| 16 | | Zawadi, Annedy Eseme | 10894098 | KEN | 0 | Kitale School |
|
|
|
|