The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.

Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 10 Girls

Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 24 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Imora, Nyaikamba Njuguna10852603KEN1480Mavens Chess Club
2Leticia, Wanjiru10898832KEN0Diamond Junior/Safari Knights
3Mali, Mugo10868356KEN0The Superiors Chess Club
4Natalie, Bosibori554001170KEN0Flying Knights Chess Club
5Neriah, Achieng10872728KEN0Forest Road Elementary School
6Peace, Chanzu Muhonja,KEN0Channah Royal School
7Shanice, Muthoni Matheri554007291KEN0Shepherd Junior School
8Stephanie, Mukeni10880798KEN0Jawabu School
9Telo, Ariela10831606KEN0Kinderstart School
10Victoria, Nyawira Mugo,KEN0Spleng School
11Wamwenje, Naomi10844210KEN0Individual