Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1 
11Russia42206
22China I41305
34Belarus41123
43Mongolia41032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)