SELECTIVO OLÍMPICO OFICIAL ABSOLUTO - 2DA FASE Cập nhật ngày: 12.04.2026 18:58:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS ABSOLUTO, FEMENINO, FINAL FEMENINO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 31 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Pianchiche Acero, Miyamu Nillu | 3634680 | Esm | 2167 | | U18 | | Esmeraldas |
| 2 | | Guerrero Cajeca, Matias Israel | 3635449 | Pic | 2162 | | U17 | 3RO | Pichincha |
| 3 | | Badillo Ramos, Steve | 24526150 | Chi | 2073 | | SABS | 1RO | Chimborazo |
| 4 | | Carrasco Jacome, Bryan | 3618986 | Pic | 2040 | | SABS | | Pichincha |
| 5 | | Montano Velasco, Matias Khaleb | 3634663 | Esm | 2039 | | U16 | | Esmeraldas |
| 6 | | Viscaino Yanez, Jhonny Cesar | 3634132 | Pic | 1997 | | SABS | 2DO | Pichincha |
| 7 | IM | Pazos Gambarrotti, Plinio | 3600068 | Pic | 1995 | | 65+ | 1RO | Pichincha |
| 8 | | Moreno Viteri, Oscar Antonio | 3625419 | Pic | 1935 | | SABS | | Pichincha |
| 9 | | Bermeo Alcivar, Wilson Richard | 3655741 | Man | 1571 | | 65+ | 3RO | Manabí |
| 10 | | Bermeo Alcivar, Eduardo Florentin | 3660044 | Man | 1491 | | 65+ | 4TO | |
| 11 | | Jijon Solorzano, Gerardo Enrique | | Fed | 0 | | 65+ | 2DO | FEDA |
| 12 | | Silva Jaramillo, Gonzalo Rafael | | Pic | 0 | | 50+ | 1RO | Pichincha |
|
|
|
|