31. Kadetsko prvenstvo Crne Gore - finale - U17 | Ban Tổ chức | Sahovski savez Crne Gore |
| Liên đoàn | Montenegro ( MNE ) |
| Tổng trọng tài | IA Vujacic, Igor 932620 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ljeskovic, Luka 16504160 |
| Trọng tài | IA Pekic, Momcilo 16504178; Bulajic, Andrija 16509 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 + 15min. + 30 sec. |
| Địa điểm | Petrovac |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/08 đến 2026/04/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1589 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:02:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U-07, U-09, U-11, U-13, U-15, U-17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames Chess.com, Livegames Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | MNE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 62 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik - kadetsko 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Zizic, Djordje | 16507223 | MNE | 2151 | | U17 | Buducnost |
| 2 | | | Milovic, Ilija | 16504330 | MNE | 2000 | | U17 | Elektroprivreda |
| 3 | | | Jovanovic, Luka | 16507991 | MNE | 1771 | | U17 | Mornar |
| 4 | | | Dzeverdanovic, Nikolina | 16510127 | MNE | 1649 | w | U17 | Kotor |
| 5 | | | Vujovic, Viktor | 16510763 | MNE | 1646 | | U17 | Dama |
| 6 | | | Vasiljevic, Viktor | 16510747 | MNE | 1639 | | U17 | Elekroprivreda |
| 7 | | | Vranes, Uros | 16507770 | MNE | 1609 | | U17 | O.S.S. |
| 8 | | | Petric, Relja | 16511794 | MNE | 1582 | | U17 | Dama |
| 9 | | | Jatoni, Mario | 16510712 | MNE | 1538 | | U17 | 7.Oktobar |
| 10 | | | Vetnic, Milan | 16507169 | MNE | 1538 | | U17 | Dijagonale |
| 11 | | | Bajic, Marija | 16508580 | MNE | 1485 | w | U17 | Elektroprivreda |
| 12 | | | Cabarkapa, Jakov | 16514530 | MNE | 0 | | U17 | Dama |
| 13 | | | Ilgnerov, Arkadii | 16514017 | MNE | 0 | | U17 | Dama |
| 14 | | | Lazarevic, Jovan | 16515013 | MNE | 0 | | U17 | Savnik |
| 15 | | | Markovic, Matija D | 16514203 | MNE | 0 | | U17 | Dama |
| 16 | | | Tadic, Jana | 16510739 | MNE | 0 | w | U17 | Niksic |
| 17 | | | Vukovic, Petar | 16514238 | MNE | 0 | | U17 | Dama |
|
|
|
|