31. Kadetsko prvenstvo Crne Gore - finale - U15 | Ban Tổ chức | Sahovski savez Crne Gore |
| Liên đoàn | Montenegro ( MNE ) |
| Tổng trọng tài | IA Vujacic, Igor 932620 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ljeskovic, Luka 16504160 |
| Trọng tài | IA Pekic, Momcilo 16504178; Bulajic, Andrija 16509 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. + 30sec. |
| Địa điểm | Petrovac |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/08 đến 2026/04/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1490 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.04.2026 13:54:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U-07, U-09, U-11, U-13, U-15, U-17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames Chess.com, Livegames Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | MNE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 86 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik - kadetsko 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Popova, Kira | 34450734 | MNE | 1780 | w | U15 | Dama |
| 2 | | | Peric, Toman | 16507010 | MNE | 1700 | | U15 | Buducnost |
| 3 | | | Milovic, Sofija | 16506510 | MNE | 1684 | w | U15 | Elektroprivreda |
| 4 | | | Pesic, Damjan | 16510089 | MNE | 1673 | | U15 | Rumija |
| 5 | | | Mihajlovic, Stefan | 16508750 | MNE | 1576 | | U15 | Elektroprivreda |
| 6 | | | Potpara, Andrija | 16507690 | MNE | 1543 | | U15 | O.S.S. |
| 7 | | | Sljivic, Neda | 16507118 | MNE | 1523 | w | U15 | O.S.S. |
| 8 | | | Vujacic, Ognjen | 16509072 | MNE | 1513 | | U15 | Mladost |
| 9 | | | Trubina, Amelija | 16511867 | MNE | 1502 | w | U15 | |
| 10 | | | Novakovic, Ilija | 16511883 | MNE | 1475 | | U15 | Mornar |
| 11 | | | Sredanovic, Marko | 16510836 | MNE | 1461 | | U15 | Elektroprivreda |
| 12 | | | Samardzic, Matija | 16510941 | MNE | 1451 | | U15 | Mladost |
| 13 | | | Banovic, Andrija | 16514165 | MNE | 0 | | U15 | Dijagonale |
| 14 | | | Kapidani, Hadi | 16513592 | MNE | 0 | | U15 | Otrant |
| 15 | | | Palkhouski, Hleb | 16514270 | MNE | 0 | | U15 | Dijagonale |
| 16 | | | Petrusic, Boris | 16513541 | MNE | 0 | | U15 | Savnik |
| 17 | | | Poperechnyi, Grigorii | 16513657 | MNE | 0 | | U15 | Mimoza |
| 18 | | | Popovic, Bogdan | 16507045 | MNE | 0 | | U15 | Diagonale |
| 19 | | | Radovic, Antonija | 16509528 | MNE | 0 | w | U15 | Herceg Novi |
| 20 | | | Saric, Jakov | 16513410 | MNE | 0 | | U15 | Dijagonale |
| 21 | | | Shevtsova, Varvara | 16510798 | MNE | 0 | w | U15 | Rumija |
| 22 | | | Zekovic, Milos | 16510003 | MNE | 0 | | U15 | Dijagonale |
| 23 | | | Zivkovic, Andjela | 16513550 | MNE | 0 | w | U15 | Savnik |
|
|
|
|