GIẢI CỜ VUA MỞ RỘNG LẦN XVI - TRANH CÚP CẦN THƠ CHESSKIDS - NĂM 2026 - CHALLENGER RAPIDDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 13.04.2026 02:10:32, Ersteller/Letzter Upload: cantho_chess
Startrangliste
| Nr. | Name | FideID | Land | EloI | Verein/Ort |
| 1 | Phạm, Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | 1658 | Đồng Tháp |
| 2 | Nguyễn, Hoàng Quân | 12435449 | TNV | 1626 | Clb Tài Năng Việt |
| 3 | Hồ, Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | 1615 | Đồng Tháp |
| 4 | Lâm, Hạo Quân | 12435392 | TNV | 1614 | Clb Tài Năng Việt |
| 5 | Nguyễn, Vũ Lâm | 12476412 | TNV | 1609 | Clb Tài Năng Việt |
| 6 | Mai, Nhất Thiên Kim | 12347000 | TVI | 1600 | Clb Trí Việt |
| 7 | Lê, Hà Mỹ Oanh | 12453072 | COL | 1582 | Clb Cool Kids |
| 8 | Hoàng, Quang Vinh | 12459895 | KNG | 1559 | Chess Knight Nha Trang |
| 9 | Trần, Bá Thịnh | 12462322 | TVI | 1548 | Clb Trí Việt |
| 10 | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | AGI | 1542 | An Giang |
| 11 | Nguyễn, Đặng Kiến Văn | 12441120 | TVI | 1542 | Clb Trí Việt |
| 12 | Lê, Hồng Ân | 12446769 | TVI | 1534 | Clb Trí Việt |
| 13 | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | AGI | 1503 | An Giang |
| 14 | Bùi, Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CKC | 1465 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 15 | Nguyễn, Hoàng Thế Hưng | 12441066 | VHP | 1501 | Clb Cờ Vua Võ Hồng Phượng |
| 16 | Nguyễn, Thanh Phúc | 12441155 | TDO | 1475 | Tự Do |
| 17 | Nguyễn, Tuấn Huy | 12485578 | CKC | 1464 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 18 | Trần, Trường Khang | 12490873 | DTH | 1456 | Đồng Tháp |
| 19 | Nguyễn, Duy Khôi | 12469386 | TVI | 1452 | Clb Trí Việt |
| 20 | Đặng, Nguyễn Minh Trí | 12429716 | CKC | 1449 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 21 | Lương, Văn Thiên Phúc | 12479373 | VLO | 1440 | Vĩnh Long |
| 22 | Nguyễn, Sỹ Nguyên | 12446726 | TVI | 1415 | Clb Trí Việt |
| 23 | Lê, Phạm Tiến Anh | 561013781 | HTC | 0 | Huỳnh Thiên Chess |
| 24 | Trần, Ngô Quốc Bảo | 12479780 | VHP | 0 | Clb Cờ Vua Võ Hồng Phượng |
| 25 | Nguyễn, Trần Bảo | 561001651 | CKC | 0 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 26 | Nguyễn, Nhân Chánh | 12429120 | CTH | 0 | Cần Thơ |
| 27 | Lê, Kiều Nhã Đan | 561013013 | VHP | 0 | Clb Cờ Vua Võ Hồng Phượng |
| 28 | Phan, Tấn Hải | 12453765 | CKC | 0 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 29 | Trần, Phúc Nguyên | 12441112 | VHP | 0 | Clb Cờ Vua Võ Hồng Phượng |
| 30 | Cao, Chí Nhân | 12452475 | TVI | 0 | Clb Trí Việt |
| 31 | Nguyễn, Đoàn Hạnh Thi | 12451657 | NKH | 0 | Năng Khiếu |
| 32 | Nguyễn, Trung Tín | 561013943 | CKC | 0 | Clb Cờ Vua Cần Thơ Chesskids |
| 33 | Đặng, Thanh Tuấn | 12482080 | TDO | 0 | Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|