Korcsoportos Magyar Bajnokság 2026., Bük / Blitz

Ban Tổ chứcMagyar Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcFM Pergel László [707953], MSSZ Elnökségi tag
Tổng trọng tàiIA (CM) Kása Attila [702064]
Phó Tổng Trọng tàiNA (FM) Akóts Gábor [724521]
Thời gian kiểm tra (Blitz)3min+2sec/move
Địa điểmBüki Sportcsarnok, 9737 Bük, Eötvös u. 11.
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/04/11
Rating trung bình / Average age1721 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.04.2026 18:44:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása

Giải/ Nội dungF10, F12, F14, F16, F18
L10, L12, L14, L16, L18
Szimultán, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 125 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiLoạiNhómCLB/Tỉnh
1CMHorvath, Csaba719382HUN2217Géniusz SE
2Minga-Nagy, Abel Inti17014298HUN2122F16ASE Paks
3Bardics, Marko17008352HUN2114F16Haladás VSE
4WFMMedvegyne Balogh, Emese724980HUN2025wTFSE
5Kato, Bence Teodor17025117HUN1950F18Haladás VSE
6Kasa, Barnabas17007585HUN1906F16Géniusz SE
7Bolla, Zsofia17019729HUN1889wL16Haladás VSE
8Huszar, Adam Janos17026156HUN1878F14K.H.T.K. Csongrád
9Czombos, Oliver17020280HUN1863F14Orosházi Sakk Egyesület
10Lako, Peter17012902HUN1848F14SENSE
11Hogyinszki, Mark Csaba17025923HUN1843U12F10Barcza Gedeon Sport Club
12Csanyi, Simon17030552HUN1816F16Grund64 SE
13Lako, Istvan751600HUN1815SENSE
14Szigethy, Aron17039703HUN1692F14Maróczy Géza Sportegyesület
15Razso, Daniel17036160HUN1650U12F10Géniusz SE
16Gut, Kende David17023912HUN1636U12F12Grund64 SE
17Huszar, Mate Bence17026172HUN1623U12F12K.H.T.K. Csongrád
18Orosz, Timea17029619HUN1610wU12L12Biatorbágy SC
19Medvegy, Maria17006473HUN1571wL14TFSE
20Lako, Samuel17023424HUN1561U12F10SENSE
21Karadi, Dorian17010497HUN1558F16Haladás VSE
22Lako, Istvan Jr.17012910HUN1556F16SENSE
23Mile, Benjamin Janos17015146HUN1550U12F12TFSE
24Kecskemeti, Akos17027861HUN1545U12F12Grund64 SE
25Donko, Sara17024390HUN1467wL16SENSE/Nagyatád
26Ilku, Bertold17037336HUN0U12Vác
27Ilku, Bodza17037344HUN0wU12L10NYESE
28Ilku, Gyorgy0Vác
29Lako, Anna17030862HUN0wU12SENSE