Register here: https://form.jotform.com/62384663046964
Round 1 at 10:30, Round 2 at 14:00 Lunch after your round 1 game.♕ Muswell Hill FIDE Standard - 14th April 2026 ♕ @The Clissold Arms, 105 Fortis Green, East Finchley, London N2 9HR|
Cập nhật ngày: 14.04.2026 17:38:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com
| Giải/ Nội dung | ♔Congress: 7th/8th April ♕ Standard: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April ♘ Rapid: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Register Here!, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/2 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 13 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | AIM | Chua, Chee Sian Sebastien | 360040 | 5727421 | MAS | 2061 | 2139 |
| 2 | | | Chan, Ryames | 351872 | 343471013 | ENG | 1945 | 1723 |
| 3 | | | Llewellyn, Julian D | 114494 | 484750 | ENG | 1809 | 1778 |
| 4 | | ACM | Hill, Callum | 340465 | 343403913 | ENG | 1726 | 1745 |
| 5 | | | Brockes, Jeremy P | 305592 | 458503 | ENG | 1684 | 1615 |
| 6 | | | Green, Alfie | 345710 | 343482228 | ENG | 1647 | 1546 |
| 7 | | | Pride, Stephen C | 140662 | 419680 | ENG | 1637 | 1604 |
| 8 | | | Steyn, David | 248654 | 560061022 | FRA | 0 | 1634 |
| 9 | | | Mcwilliams, Mark | 327366 | 490067 | ENG | 1569 | 1437 |
| 10 | | | Lewis, David | 182092 | 473111 | ENG | 1509 | 1368 |
| 11 | | | Thompson, David Nigel | 138514 | 343414311 | ENG | 1509 | 1411 |
| 12 | | | Mulholland, Jenny | 371627 | 343458076 | ENG | 1505 | 1309 |
| 13 | | | Fenton, Sam | 340460 | 497975 | ENG | 1503 | 1360 |
| 14 | | ACM | Dhinsa, Nav | 349117 | 343413366 | ENG | 0 | 1369 |
|
|
|
|