Register Here - https://form.jotform.com/211384934514961

More Events - www.chessengland.com

Open Prizes

Tie 1st. (£100 + 2nd. £50 = £75ea) [5.0/6]
- GM Praveen Balakrishnan
- CM Max Turner
Rating. £50 Ganesh Viswanath [3.5/6]

♔Golders Green FIDE Rapidplay 11th April 2026 - Open♔ @St Luke’s Church in Kidderpore Avenue, London NW3 7SU

Ban Tổ chứcchessengland.com
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Adam N Raoof
Tổng trọng tàiIA Adam N Raoof
Phó Tổng Trọng tàiIA Lance Leslie-Smith
Trọng tàiIA Jo Wildman, FA Rob Hammond, & Alexander Horwood
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmSt Luke’s Church in Kidderpore Avenue, London NW3 7SU
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID440581
Ngày2026/04/11
Rating trung bình / Average age1938 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.04.2026 18:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com

Giải/ Nội dung10th January 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF
7th February 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF
7th March 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF
11th April 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Lichess Live Games, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 31 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDRtQTRtQG
1
GMBalakrishnan, Praveen02064871USA23850
2
GMLalic, Bogdan160511409081CRO23742518
3
IMLarge, Peter G114088400866ENG22102214
4
CMTurner, Max N286863447722ENG21452227
5
CMLau, Lut Yin Luke3535156002226HKG21342219
6
Goldstein, Philip E102342405574ENG20981896
7
CMYoon, Jacob D294993446076ENG20832131
8
Bathula, Abhinav Reddy32191135005693IND20402200
9
Malinovskii, Ilia31936024146374ENG20172075
10
Inzani, Michael113382343436153ENG20072003
11
WFMHng, Mei-Xian Eunice3217445806585SGP19972063
12
Roberts, Harrison287134343477046ENG19581997
13
Viswanath, Ganesh3295453205738AUS19581967
14
Kwiatkowski, Feliks J127746401803ENG01950
15
Bansal, Saahil287276438316ENG19332018
16
Sagues, Vincent271868625680FRA19231970
17
Watson, Jacob282542445037ENG19041979
18
AFMPalav, Mayank313444469335ENG18861841
19
AIMSalman, Haytham359055343456600ENG18671917
20
Schofield, David376966343469604ENG18291810
21
Tudor, Ionut-Iulian01221078ENG18010
22
Sood, Vineet244205343111543ENG17541683
23
Ben-Nathan, David246276414263ENG16981652
24
Diethe, Tom138529343488234ENG15581473
25
AFMRebeca Tudor, Maya341713343110457ENG14851377
26
Quio, Rizal0ENG00