Register Here - https://form.jotform.com/211384934514961
More Events - www.chessengland.com
Open Prizes
Tie 1st. (£100 + 2nd. £50 = £75ea) [5.0/6] - GM Praveen Balakrishnan - CM Max Turner Rating. £50 Ganesh Viswanath [3.5/6]♔Golders Green FIDE Rapidplay 11th April 2026 - Open♔ @St Luke’s Church in Kidderpore Avenue, London NW3 7SU|
Cập nhật ngày: 11.04.2026 18:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com
| Giải/ Nội dung | 10th January 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF 7th February 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF 7th March 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF 11th April 2026: Open, Under 1900, Under 1600, Under 1100 ECF |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Lichess Live Games, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 31 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | GM | Balakrishnan, Praveen | 0 | 2064871 | USA | 2385 | 0 |
| 2 | | GM | Lalic, Bogdan | 160511 | 409081 | CRO | 2374 | 2518 |
| 3 | | IM | Large, Peter G | 114088 | 400866 | ENG | 2210 | 2214 |
| 4 | | CM | Turner, Max N | 286863 | 447722 | ENG | 2145 | 2227 |
| 5 | | CM | Lau, Lut Yin Luke | 353515 | 6002226 | HKG | 2134 | 2219 |
| 6 | | | Goldstein, Philip E | 102342 | 405574 | ENG | 2098 | 1896 |
| 7 | | CM | Yoon, Jacob D | 294993 | 446076 | ENG | 2083 | 2131 |
| 8 | | | Bathula, Abhinav Reddy | 321911 | 35005693 | IND | 2040 | 2200 |
| 9 | | | Malinovskii, Ilia | 319360 | 24146374 | ENG | 2017 | 2075 |
| 10 | | | Inzani, Michael | 113382 | 343436153 | ENG | 2007 | 2003 |
| 11 | | WFM | Hng, Mei-Xian Eunice | 321744 | 5806585 | SGP | 1997 | 2063 |
| 12 | | | Roberts, Harrison | 287134 | 343477046 | ENG | 1958 | 1997 |
| 13 | | | Viswanath, Ganesh | 329545 | 3205738 | AUS | 1958 | 1967 |
| 14 | | | Kwiatkowski, Feliks J | 127746 | 401803 | ENG | 0 | 1950 |
| 15 | | | Bansal, Saahil | 287276 | 438316 | ENG | 1933 | 2018 |
| 16 | | | Sagues, Vincent | 271868 | 625680 | FRA | 1923 | 1970 |
| 17 | | | Watson, Jacob | 282542 | 445037 | ENG | 1904 | 1979 |
| 18 | | AFM | Palav, Mayank | 313444 | 469335 | ENG | 1886 | 1841 |
| 19 | | AIM | Salman, Haytham | 359055 | 343456600 | ENG | 1867 | 1917 |
| 20 | | | Schofield, David | 376966 | 343469604 | ENG | 1829 | 1810 |
| 21 | | | Tudor, Ionut-Iulian | 0 | 1221078 | ENG | 1801 | 0 |
| 22 | | | Sood, Vineet | 244205 | 343111543 | ENG | 1754 | 1683 |
| 23 | | | Ben-Nathan, David | 246276 | 414263 | ENG | 1698 | 1652 |
| 24 | | | Diethe, Tom | 138529 | 343488234 | ENG | 1558 | 1473 |
| 25 | | AFM | Rebeca Tudor, Maya | 341713 | 343110457 | ENG | 1485 | 1377 |
| 26 | | | Quio, Rizal | 0 | | ENG | 0 | 0 |
|
|
|
|