Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 23.08.2026 21:23:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 531 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1The Gift of Chess - Spartans * 23534544554555454569,51615
2Karen Chess Club * 1544555540621487,5
3Black Knights Dark Whites * 3425555455540611486
4Kenyatta University * ½314334443444540541195,5
5Anchor Super32 * 43454453856,51485,5
6Mombasa Chess Club42 * 3255544536581381
7Strathmore University12 * 514354553453454,51124
8Eastlands Chess Club2½123 * 05332354353148,51121
9NCCG Knights004 * 15321523435353046975
10Knights Chess Academy20440 * 1524344528441102,5
11Kenya Defence Forces Chess Club1124 * 53154332552748,51040,5
12Great Rift Valley Chess Academy and Club0121200 * 244335552746,51012,5
13PMadol Bishops31034 * 114455527451048
14Nairobi Chess Club B½02023 * 4415255152444906
15Safari Knights Chess Club00½31 * 0430034552432,5679,5
16Mavens Strategic Minds13401 * 243352337763
17Kenya Airforce Chess Club1½0212414153 * 352238,5948
18Elite Chess Academy & Club10½022232 * 12323552233,5724,5
19Safari Knights CLG010002410 * 024451425,5507,5
20PMadol Kings000110030½012 * 3051422,5487
21Black Knights Juniors1½111211135123 * 51331725
22Knights Chess Academy Cranes0002½012102½12 * 14351325472
23Para Chess Club0102220½22124 * 351131,5609
24Tuala Chess Club0112½03½00121402 * 5923464
25MashPark Team A100011210020201 * 3614287
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)