Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 30.05.2026 07:53:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 195 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1Kenyatta University * 344441519429
2Black Knights Dark Whites * 45551219418
3Karen Chess Club * 551219408
4The Gift of Chess - Spartans * 45451218426
5Knights Chess Academy * 441014329
6Strathmore University * 351014308,5
7PMadol Bishops * 44914307
8Great Rift Valley Chess Academy and Club2 * 43912,5340,5
9Safari Knights Chess Club1 * 434912270
10Anchor Super * 34711270
11Mavens Strategic Minds1 * 34710,5256
12Elite Chess Academy & Club2 * 23279201
13Mombasa Chess Club * 25612296
14NCCG Knights02 * 4369217
15Safari Knights CLG11 * 448,5219
16Eastlands Chess Club230 * 47,5189
17Nairobi Chess Club B21 * 239,5214,5
18Black Knights Juniors1½1 * 537,5190,5
19Kenya Defence Forces Chess Club113 * 36,5166
20Kenya Airforce Chess Club0½1 * 536,5157,5
21MashPark Team A011 * 335117
22PMadol Kings10½12 * 14,5122,5
23Tuala Chess Club1212 * 06165
24Knights Chess Academy Cranes0011 * 0253
25Para Chess Club100½ * 01,541,5
26Kisumu Chess Club0000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)