Kenya National Chess League - Super League B - 2026 Cập nhật ngày: 13.07.2026 06:39:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Premier League, Super League A, Super League B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | GER, KEN, SSD, UGA |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 373 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 10 | Kenyatta University | 13 | 11 | 1 | 1 | 34 | 45,5 | 1060,5 |
| 2 | 6 | Karen Chess Club | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 | 39 | 935,5 |
| 3 | 5 | Black Knights Dark Whites | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 40 | 929,5 |
| 4 | 3 | Knights Chess Academy | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 34 | 828 |
| 5 | 2 | Anchor Super | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 30 | 736 |
| 6 | 13 | The Gift of Chess - Spartans | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 32,5 | 822 |
| 7 | 20 | Great Rift Valley Chess Academy and Club | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 31,5 | 766 |
| 8 | 7 | PMadol Bishops | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 29,5 | 672 |
| 9 | 1 | Mombasa Chess Club | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 28 | 636 |
| 10 | 9 | Safari Knights Chess Club | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 24 | 532,5 |
| 11 | 11 | Strathmore University | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 26,5 | 606 |
| 12 | 26 | Eastlands Chess Club | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 25,5 | 641 |
| 13 | 14 | Mavens Strategic Minds | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 24 | 563,5 |
| 14 | 8 | Elite Chess Academy & Club | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 21 | 488 |
| 15 | 16 | Kenya Defence Forces Chess Club | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 26 | 589,5 |
| 16 | 15 | NCCG Knights | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 21 | 473 |
| 17 | 24 | Kenya Airforce Chess Club | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19,5 | 482,5 |
| 18 | 22 | Knights Chess Academy Cranes | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 19,5 | 419 |
| 19 | 12 | Nairobi Chess Club B | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 19 | 413,5 |
| 20 | 17 | Para Chess Club | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 25,5 | 567 |
| 21 | 18 | Safari Knights CLG | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 15,5 | 366,5 |
| 22 | 23 | Black Knights Juniors | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | 389 |
| 23 | 19 | Tuala Chess Club | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 | 16,5 | 366 |
| 24 | 21 | PMadol Kings | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10,5 | 239 |
| 25 | 25 | MashPark Team A | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | 182 |
| 26 | 4 | Kisumu Chess Club | 25 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|