Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 14.07.2026 20:10:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 373 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1Kenyatta University * 34334444453445,51060,5
2Karen Chess Club * 445552739935,5
3Black Knights Dark Whites * 55545552540929,5
4Knights Chess Academy * 24454452234828
5Anchor Super * 334452230736
6The Gift of Chess - Spartans32 * 3445552132,5822
7Great Rift Valley Chess Academy and Club21 * 423551831,5766
8PMadol Bishops * 3144551829,5672
9Mombasa Chess Club * 24451828636
10Safari Knights Chess Club01 * 344351824532,5
11Strathmore University1 * 55351626,5606
12Eastlands Chess Club22323 * 30351625,5641
13Mavens Strategic Minds1 * 4313351624563,5
14Elite Chess Academy & Club1232 * 213251621488
15Kenya Defence Forces Chess Club111 * 334551526589,5
16NCCG Knights0042 * 133351521473
17Kenya Airforce Chess Club2½0114 * 51019,5482,5
18Knights Chess Academy Cranes2001½1 * 124351019,5419
19Nairobi Chess Club B0½422 * 15919413,5
20Para Chess Club102022224½ * 5825,5567
21Safari Knights CLG11024 * 05815,5366,5
22Black Knights Juniors1½11113 * 5716389
23Tuala Chess Club1½011220 * 45616,5366
24PMadol Kings1000½1120 * 5410,5239
25MashPark Team A0112021 * 3310182
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)