Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U18 Open & Girls Gold (IM/WIM Title + IM/WIM Norm), Silver & Bronze (FM/WFM Title)
Medals
Trophies
Winners Take Part in 2027 FIDE World Youth (U14, U16, U18)

2026 Africa Youth Chess Championship - 17th Edition (U18 Girls)

Cập nhật ngày: 27.05.2026 16:19:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
WIMSana, Omprakash Kayyar10021132UGA2041wU18
2
WIMMohamed Zaki, Jana10683089EGY2016wU18
3
WCMOtimile, Maya11321644BOT1853wU18
4
WCMNashipae, Bella10843981KEN1800wU18
5
Nakatudde, Mackline10033530UGA1754wU18
6
Carol, Ndlovu11011661ZIM1739wU18
7
Muturi, Erica Mumbi10812091KEN1735wU18
8
Meeran, Museera14346753RSA1712wU18
9
Monchosi, Atlegang14351200RSA1658wU18
10
Atella, Patience Angel10023933UGA1646wU18
11
Hailey, Nio Mitchelle10021876UGA1583wU18
12
Zuri, Tatiina10011188UGA1570wU18
13
Nuwareeba, Talent10033351UGA1555wU18
14
Sherry, Ariella Agaba10022775UGA1544wU18
15
Mojaki, Tshegofatso14387760RSA1518wU18
16
Arinaitwe, Juliet10035443UGA1435wU18
17
Nyakio, Abigail10838619KEN1407wU18
18
Hope, Millicent Odhiambo Tindi10851941KEN0wU18
19
Kylee, Keza Katongole10035516UGA0wU18
20
Maureen, Chanzu554019583KEN0wU18
21
Oyendo, Mary Annan10836365KEN0wU18
22
Serena, Wangui10878912KEN0wU18
23
Wanechi, Pearl10838643KEN0wU18