Kenya National Chess League 2026 - Premier League

Cập nhật ngày: 13.07.2026 20:15:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Fixtures Link, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617 HS1  HS2  HS3 
1Mavens Tacticians * 33442229430,5
2KCB Chess Club * 3351724362,5
3Equity Chess Club * 43551526388,5
4PMadol Chess Club2 * 3351320,5308,5
5Victoria Conquerors½12 * 234917254
6Golden Anchors Chess Club * 33811140,5
7Nairobi Chess Academy & Club2 * 54713,5215,5
8Jomo Kenyatta University of Agriculture & Tec23 * 711184
9Mavens Chess Club1 * 369150
10Nairobi Chess Club½02 * 2513192
11Victoria Warriors Chess Club22 * 3414231,5
12Victoria Elites Chess Club120232 * 414229
13Lighthouse Alpha22 * 410175
14Anchor Mercenaries Chess Club0 * 547,5112,5
15Black Knights Chess Club½1 * 47,598,5
16Univeristy Of Nairobi0½ * 14,565,5
17Cooperative University010 * 13,547,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)